Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

以前 và 以后

Nói “trước giờ học”, “sau giờ làm”, “trước khi đến” và “sau khi ăn” bằng các từ chỉ trình tự tự nhiên.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Thời gian/sự việc + 以前/以后

Đặt 以前 hoặc 以后 sau thời gian hay sự việc mà nó đề cập đến.

上课以前,我喝咖啡。

Khi nào dùng 以前 và 以后

以前 có nghĩa là trước một thời điểm hoặc sự việc; 以后 có nghĩa là sau. Trong tiếng Trung, chúng đứng sau mốc tham chiếu: 上课以前, 吃饭以后.

下班以后,他去运动。

Sau giờ làm, anh ấy đi tập thể dục.

吃饭以后,我们看电影。

Sau khi ăn, chúng tôi xem phim.

来中国以前,我学过中文。

Trước khi đến Trung Quốc, tôi đã học tiếng Trung.

十点以后不要打电话。

Đừng gọi điện sau mười giờ.

Lỗi thường gặp

  • Đừng đặt 以前 trước sự việc như từ “before class” trong tiếng Anh.
  • 以后 cũng có thể có nghĩa là sau này bên cạnh nghĩa là sau đó.
  • Giữ khung thời gian tách biệt với hành động chính.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

吃饭 ,先洗手

Rửa tay trước khi ăn
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter