以前 và 以后
Nói “trước giờ học”, “sau giờ làm”, “trước khi đến” và “sau khi ăn” bằng các từ chỉ trình tự tự nhiên.
Mẫu câu
Thời gian/sự việc + 以前/以后
Đặt 以前 hoặc 以后 sau thời gian hay sự việc mà nó đề cập đến.
上课以前,我喝咖啡。
Khi nào dùng 以前 và 以后
以前 có nghĩa là trước một thời điểm hoặc sự việc; 以后 có nghĩa là sau. Trong tiếng Trung, chúng đứng sau mốc tham chiếu: 上课以前, 吃饭以后.
下班以后,他去运动。
Sau giờ làm, anh ấy đi tập thể dục.
吃饭以后,我们看电影。
Sau khi ăn, chúng tôi xem phim.
来中国以前,我学过中文。
Trước khi đến Trung Quốc, tôi đã học tiếng Trung.
十点以后不要打电话。
Đừng gọi điện sau mười giờ.
Lỗi thường gặp
- Đừng đặt 以前 trước sự việc như từ “before class” trong tiếng Anh.
- 以后 cũng có thể có nghĩa là sau này bên cạnh nghĩa là sau đó.
- Giữ khung thời gian tách biệt với hành động chính.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Giữ mẫu này trong ôn tập.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
14,99 US$
Quyền truy cập HSK
Một lần
Giá trị tốt nhất
$49.99
Hàng năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần