先, 然后, 最后
Giải thích thói quen, hướng dẫn và kế hoạch bằng trình tự rõ ràng.
Mẫu câu
先..., 然后..., 最后...
Dùng các từ chỉ trình tự để sắp xếp các bước theo thứ tự.
我们先买票。
Khi nào dùng 先, 然后, 最后
先 đánh dấu việc xảy ra trước. 然后 chuyển sang bước tiếp theo. 最后 khép lại trình tự.
先注册,然后登录。
Đăng ký trước, rồi đăng nhập.
最后提交表格。
Cuối cùng, gửi biểu mẫu.
我先复习,然后做练习。
Trước tiên tôi ôn bài, rồi làm bài tập.
最后,我们完成了项目。
Cuối cùng, chúng tôi đã hoàn thành dự án.
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng 然后 cho nguyên nhân; nó chỉ sắp xếp các sự kiện.
- 最后 dành cho bước cuối cùng, không chỉ một bước xảy ra sau.
- Nếu quy trình còn mới, hãy giữ các mệnh đề trình tự ngắn.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Giữ mẫu này trong ôn tập.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
14,99 US$
Quyền truy cập HSK
Một lần
Giá trị tốt nhất
$49.99
Hàng năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần