有的是 với nghĩa “Thiếu gì, có đầy”
Nói 有的是 khi có thừa một thứ gì đó, thường để bảo ai đó đừng lo.
Mẫu câu
有的是 + danh từ; danh từ + 有的是
有的是 nghĩa là “có đầy, thiếu gì” và thường được nói để trấn an: có thừa rồi, đừng lo.
别着急,我们有的是时间。
Khi nào dùng 有的是 với nghĩa “Thiếu gì, có đầy”
有的是 giống như một 有很多 mạnh hơn: “có đầy” hay “thiếu gì.” Nó có thể đứng trước danh từ (我们有的是时间) hoặc sau danh từ, khi danh từ được đưa lên đầu làm chủ đề (时间有的是).
别着急,我们有的是时间,慢慢吃。
Đừng vội, chúng ta có đầy thời gian, ăn từ từ thôi.
这种水果南方有的是,一点儿也不贵。
Loại hoa quả này ở miền Nam có đầy, chẳng đắt chút nào.
机会有的是,这次不行,下次再试吧。
Cơ hội thiếu gì, lần này không được thì lần sau thử lại.
图书馆里有的是这样的书,你随便借。
Thư viện có đầy sách kiểu này, bạn muốn mượn cuốn nào cũng được.
Lỗi thường gặp
- Đừng bỏ 是: 有的 nghĩa là “một số,” không phải “có đầy.”
- Đừng thêm 很 hay từ phủ định vào 有的是; hãy dùng 很多 hoặc 不多.
- 有的是 nghe thân mật và tự tin; trong văn viết trang trọng, dùng 很多 hoặc 大量 an toàn hơn.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần