Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

Từ chỉ định 这 và 那

Tìm hiểu «Từ chỉ định 这 và 那» qua ví dụ thực tế HSK 1, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

这 / 那 + danh từ

Dùng mẫu HSK 1 này để làm rõ cấu trúc, phạm vi hoặc trọng tâm của câu thay vì dựa vào trật tự tiếng Anh từng từ.

这是我的书。

Khi nào dùng Từ chỉ định 这 và 那

Hãy xem «这 / 那 + danh từ» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 这 bổ sung điều gì.

这是我的杯子。

Đây là cốc của tôi.

这些人是我的朋友。

Những người này là bạn của tôi.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «这 / 那 + danh từ» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 这 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

菜,我很喜欢

Món này thì tôi rất thích
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter