Từ chỉ định 这 và 那
Tìm hiểu «Từ chỉ định 这 và 那» qua ví dụ thực tế HSK 1, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.
Mẫu câu
这 / 那 + danh từ
Dùng mẫu HSK 1 này để làm rõ cấu trúc, phạm vi hoặc trọng tâm của câu thay vì dựa vào trật tự tiếng Anh từng từ.
这是我的书。
Khi nào dùng Từ chỉ định 这 và 那
Hãy xem «这 / 那 + danh từ» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 这 bổ sung điều gì.
这是我的杯子。
Đây là cốc của tôi.
这些人是我的朋友。
Những người này là bạn của tôi.
Lỗi thường gặp
- Đừng dịch «这 / 那 + danh từ» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
- Đặt 这 gần thành phần câu mà nó chi phối.
- Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Giữ mẫu này trong ôn tập.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
14,99 US$
Quyền truy cập HSK
Một lần
Giá trị tốt nhất
$49.99
Hàng năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần