Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

于是... và 便... với nghĩa “Thế là … liền …”

Dùng 于是 và 便 để kể điều xảy ra tiếp theo do việc trước đó.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Sự việc 1,于是 + sự việc 2 | Chủ ngữ + 便 + động từ

于是 nối một tình huống với hành động mà nó dẫn đến; 便 là “就” trong văn viết, đặt ngay trước động từ.

外面下起了大雨,于是我们决定在家看电影。

Khi nào dùng 于是... và 便... với nghĩa “Thế là … liền …”

于是 mở đầu vế thứ hai. Vế đầu miêu tả một tình huống, và 于是 dẫn ra việc ai đó làm tiếp theo vì tình huống đó. Nó chủ yếu dùng để kể những việc đã xảy ra.

我看他一个人坐在那儿,于是走过去跟他聊天。

Tôi thấy anh ấy ngồi đó một mình, thế là đi đến trò chuyện với anh ấy.

他发现手机不见了,于是马上回教室去找。

Cậu ấy phát hiện mất điện thoại, thế là lập tức quay lại lớp học tìm.

他吃完早饭便出门了。

Anh ấy ăn sáng xong liền ra khỏi nhà.

我们到了以后,便开始准备晚会。

Đến nơi, chúng tôi liền bắt đầu chuẩn bị bữa tiệc.

Lỗi thường gặp

  • Đặt 便 sau chủ ngữ: 他便走了, không phải 便他走了.
  • Đừng ghép 于是 với 因为; nói nguyên nhân và kết quả thì dùng 因为……所以…….
  • Với kế hoạch tương lai theo trình tự, dùng 先……然后……, không dùng 于是.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

天一亮,他们 出发了

Trời vừa sáng họ liền lên đường
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào