Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

与其……,宁可/宁愿…… với nghĩa “Thà … còn hơn …”

Gạt bỏ một lựa chọn và dứt khoát chọn lựa chọn khác bằng 与其……,宁可……, như trong 与其在家里干等,我宁可出去找找.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

与其 + lựa chọn bị gạt bỏ,(chủ ngữ +) 宁可 / 宁愿 + lựa chọn được chọn

Lựa chọn sau 与其 là điều bạn từ chối; lựa chọn sau 宁可 hoặc 宁愿 là điều bạn chọn, thường dù phải chịu thiệt.

与其在家里干等,我宁可出去找找。

Khi nào dùng 与其……,宁可/宁愿…… với nghĩa “Thà … còn hơn …”

与其A,宁可B nghĩa là “thay vì A, thà B còn hơn”. A, sau 与其, là lựa chọn bạn gạt bỏ; B, sau 宁可 hoặc 宁愿, là lựa chọn bạn chọn: 与其在家里干等,我宁可出去找找 “Thay vì ngồi chờ suông ở nhà, tôi thà ra ngoài tìm thử còn hơn.” B thường vất vả hoặc kém thoải mái hơn, nên mẫu câu thể hiện một quyết định cá nhân dứt khoát. 宁可 và 宁愿 ở đây cùng nghĩa; 宁愿 nhấn mạnh sự cam lòng, còn 宁可 nghe dứt khoát hơn một chút.

与其买一大堆便宜的衣服,我宁愿买一件质量好的。

Thay vì mua cả đống quần áo rẻ tiền, tôi thà mua một chiếc chất lượng tốt.

与其每天坐两个小时的车,他宁可搬到学校附近住。

Thay vì ngày nào cũng ngồi xe hai tiếng, anh ấy thà chuyển đến ở gần trường.

与其随便写写,我宁愿多花点时间把作业做好。

Thay vì viết qua loa, tôi thà bỏ thêm thời gian làm bài tập cho tử tế.

他与其让别人帮忙,宁愿自己慢慢做。

Thay vì để người khác giúp, anh ấy thà tự mình làm từ từ.

Lỗi thường gặp

  • Lựa chọn sau 与其 là điều bạn từ chối, không phải điều bạn chọn.
  • Đừng ghép 与其 với 也不: hãy nói 与其A,宁可B, hoặc 宁可B,也不A.
  • Dùng 与其……不如…… để khuyên nhủ nhẹ nhàng (“tốt hơn là …”); dùng 与其……宁可…… cho lựa chọn dứt khoát của bản thân.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

与其每天坐两个小时的车,他 搬到学校附近住

Thay vì ngày nào cũng ngồi xe hai tiếng, anh ấy thà chuyển đến ở gần trường
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào