Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 7 phút đọc

Dù thế nào cũng không với 怎么都不

Tìm hiểu «Dù thế nào cũng không với 怎么都不» qua ví dụ thực tế HSK 4, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

怎么 + 都/也 + 不/没

Dùng mẫu HSK 4 này để thể hiện rõ cấu trúc câu, phạm vi hoặc trọng tâm thay vì dịch từng từ theo trật tự tiếng Anh.

他怎么都不肯说。

Khi nào dùng Dù thế nào cũng không với 怎么都不

Hãy xem «怎么 + 都/也 + 不/没» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 怎么 bổ sung điều gì.

他怎么都不肯休息。

Dù thế nào anh ấy cũng không chịu nghỉ ngơi.

我怎么都找不到钥匙。

Dù thế nào tôi cũng không tìm thấy chìa khóa.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «怎么 + 都/也 + 不/没» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 怎么 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

结果如何,我都接受

Dù kết quả thế nào, tôi sẽ chấp nhận
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter