Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

Dù thế nào cũng không: 怎么都不 và 怎么也没

Nói được rằng dù cố thế nào việc gì đó vẫn không xảy ra, như 我怎么也睡不着 và 我怎么找都没找到.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

怎么 + động từ + 都/也 + 不/没 + (động từ +) kết quả

怎么 nói lên sự cố gắng, còn 都/也 + phủ định cho biết vẫn không được: 怎么找都没找到.

我怎么找也没找到我的手机。

Khi nào dùng 怎么都不 và 怎么也没

怎么 + động từ + 都/也 + phủ định nghĩa là “dù (cố) thế nào thì vẫn không”. 怎么 đứng ngay trước động từ chỉ sự cố gắng, còn 都 hoặc 也 đứng sau đó, ngay trước 不 hoặc 没. Dùng 没 khi đã cố mà không được trong quá khứ (怎么找都没找到), dùng 不 cho việc sẽ không hoặc không thể xảy ra (他怎么说都不听, 怎么也睡不着).

他怎么说都不听。

Nói thế nào nó cũng không nghe.

昨天晚上我怎么也睡不着。

Tối qua mình làm cách nào cũng không ngủ được.

这个门怎么开都开不开。

Cái cửa này mở kiểu gì cũng không ra.

他的名字我怎么也想不起来了。

Mình nghĩ mãi cũng không nhớ ra tên anh ấy.

Lỗi thường gặp

  • Đặt 都/也 sau 怎么 + động từ, không đặt trước 怎么: nói 我怎么找都没找到, không nói 我都怎么找没找到.
  • Việc đã cố mà không được trong quá khứ thì dùng 没: nói 怎么找也没找到, không nói 怎么找也不找到.
  • Khi đầu câu có 不管/无论, vế sau phải có 都: nói 不管我怎么说,他都不听, không nói 不管我怎么说,他不听.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

结果如何,我都接受

Dù kết quả thế nào, tôi sẽ chấp nhận
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào