Làm gì vì một mục đích với 为了……而……
Dùng 为了 + mục đích + 而 + hành động để nói ai đó làm gì vì một mục đích, như 他为了考上大学而努力学习.
Mẫu câu
chủ ngữ + 为了 + mục đích + 而 + cụm động từ
为了 nêu mục đích, 而 dẫn sang hành động làm vì mục đích đó: 为了家人而努力工作.
他为了考上大学而努力学习。
Khi nào dùng 为了……而……
为了 + mục đích + 而 + cụm động từ nghĩa là “làm gì để đạt được một mục đích”. Chủ ngữ đứng đầu, 为了 dẫn ra mục đích, còn 而 đứng ngay trước hành động để nối hai phần lại: 他为了考上大学而努力学习. Bỏ 而 câu vẫn đúng, nhưng có 而 thì câu trang trọng hơn và nhấn mạnh rằng hành động được làm vì chính mục đích đó.
很多年轻人为了工作而来到这个城市。
Nhiều bạn trẻ đến thành phố này để làm việc.
她为了照顾妈妈而放弃了出国的机会。
Chị ấy đã từ bỏ cơ hội ra nước ngoài để ở nhà chăm sóc mẹ.
我们应该为了保护环境而少用塑料袋。
Chúng ta nên dùng ít túi ni lông hơn để bảo vệ môi trường.
他一直为自己的理想而努力。
Anh ấy luôn nỗ lực vì ước mơ của mình.
Lỗi thường gặp
- 而 đứng ngay trước động từ, không bao giờ đứng trước một chủ ngữ mới: nói 他为了家人而努力工作, không nói 为了家人而他努力工作.
- 为了 dùng cho mục đích, 因为 dùng cho nguyên nhân: nói 因为生病而请假 (nghỉ vì ốm), không nói 为了生病而请假.
- Muốn đặt mục đích ở cuối câu thì dùng 是为了, không dùng 而: nói 我学中文是为了工作, không nói 我学中文而为了工作.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần