Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

无论……与否,都…… với nghĩa “Dù có … hay không”

Nói rằng kết quả vẫn như nhau dù việc gì đó có xảy ra hay không, theo cách trang trọng: 无论成功与否,我们都应该认真对待.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

无论 + từ / cụm từ + 与否,(chủ ngữ +) 都 / 也 + kết quả

与否 nghĩa là “hay không” và đứng ngay sau từ mà nó phủ định: 成功与否 “thành công hay không”. Có 无论 phía trước và 都 ở mệnh đề chính, câu nói rằng kết quả không phụ thuộc vào điều đó.

无论成功与否,我们都应该认真对待每一次比赛。

Khi nào dùng 无论……与否,都…… với nghĩa “Dù có … hay không”

与否 là cách nói trang trọng của “hay không”. Nó đứng sau một từ, thường là động từ hoặc tính từ hai âm tiết: 成功与否 “thành công hay không”, 同意与否 “đồng ý hay không”, 满意与否 “hài lòng hay không”. Đặt 无论 phía trước và 都 (hoặc 也) ở mệnh đề chính, câu sẽ nói rằng kết quả vẫn như nhau trong cả hai trường hợp: 无论成功与否,我们都应该认真对待每一次比赛 “Dù thắng hay không, chúng ta cũng nên nghiêm túc với mỗi trận đấu.” Mẫu này thuộc văn viết và lối nói trang trọng: thông báo, bài phát biểu, báo cáo.

无论你同意与否,这个计划都要按时进行。

Dù bạn có đồng ý hay không, kế hoạch này vẫn phải tiến hành đúng hạn.

无论参加与否,大家都要在周五前回复。

Dù có tham gia hay không, mọi người đều phải phản hồi trước thứ Sáu.

无论比赛结果理想与否,你们都已经尽力了。

Dù kết quả trận đấu ra sao, các em cũng đã cố gắng hết sức rồi.

无论结果满意与否,都请大家认真填写调查表。

Dù bạn có hài lòng với kết quả hay không, xin hãy điền phiếu khảo sát một cách nghiêm túc.

Lỗi thường gặp

  • 与否 đứng sau từ (成功与否); 是否 đứng trước từ (是否成功). Đừng viết 与否成功.
  • Chỉ dùng một trong hai, không dùng cả hai: 无论是否成功 hoặc 无论成功与否, không bao giờ nói 无论是否成功与否.
  • Giữ 都 hoặc 也 ở mệnh đề chính; trong lời nói hằng ngày, dùng 不管……不…… thay cho 与否.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

无论你 参加,都请在周五前回复

Dù có tham gia hay không, xin hãy phản hồi trước thứ Sáu
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào