Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

Không bao giờ… nữa với 再也不 và 再也没

Dùng 再也不 để nói sẽ không bao giờ làm gì nữa, và 再也没(有) để nói từ một thời điểm trong quá khứ trở đi, việc gì đó không hề xảy ra nữa.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Chủ ngữ + 再也不 + động từ (+ 了); Chủ ngữ + 再也没(有) + động từ (+ 过)

再也不 nói một quyết định, thói quen hay trạng thái đã chấm dứt hẳn; 再也没 nói một sự việc từ một thời điểm trong quá khứ trở đi không hề xảy ra nữa.

毕业以后,我再也没见过他。

Khi nào dùng 再也不 và 再也没

再也 + từ phủ định nghĩa là “không bao giờ… nữa”, đứng ngay trước động từ. Dùng 再也不 cho một quyết định hay một trạng thái từ nay về sau, thường có 了 ở cuối câu: 我再也不吃了. Dùng 再也没(有) cho quá khứ, để nói từ một thời điểm nào đó việc ấy dừng lại và không xảy ra nữa: 他再也没来过.

那家饭馆的菜太难吃了,我再也不去了。

Đồ ăn quán đó dở tệ, mình không bao giờ quay lại nữa.

我保证,以后再也不玩手机到半夜了。

Con hứa từ giờ không bao giờ chơi điện thoại đến nửa đêm nữa.

自从学会了游泳,他再也不怕水了。

Từ khi biết bơi, cậu ấy chẳng còn sợ nước nữa.

那次以后,她再也没生过病。

Từ lần đó, cô ấy không bị ốm thêm lần nào nữa.

Lỗi thường gặp

  • Giữ đúng trật tự 再 + 也 + 不: nói 我再也不去了, không nói 我再不也去了.
  • Nói về quá khứ thì dùng 没: nói 毕业以后我再也没见过他, không nói 毕业以后我再也不见过他.
  • Sau 再也 phải có từ phủ định: nói 我再也去 là sai; hãy nói 我再也不去了, hoặc 我还会再去 nếu bạn sẽ còn đi nữa.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我 不迟到了

Tôi sẽ không bao giờ đến muộn nữa
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào