Không bao giờ… nữa với 再也不 và 再也没
Dùng 再也不 để nói sẽ không bao giờ làm gì nữa, và 再也没(有) để nói từ một thời điểm trong quá khứ trở đi, việc gì đó không hề xảy ra nữa.
Mẫu câu
Chủ ngữ + 再也不 + động từ (+ 了); Chủ ngữ + 再也没(有) + động từ (+ 过)
再也不 nói một quyết định, thói quen hay trạng thái đã chấm dứt hẳn; 再也没 nói một sự việc từ một thời điểm trong quá khứ trở đi không hề xảy ra nữa.
毕业以后,我再也没见过他。
Khi nào dùng 再也不 và 再也没
再也 + từ phủ định nghĩa là “không bao giờ… nữa”, đứng ngay trước động từ. Dùng 再也不 cho một quyết định hay một trạng thái từ nay về sau, thường có 了 ở cuối câu: 我再也不吃了. Dùng 再也没(有) cho quá khứ, để nói từ một thời điểm nào đó việc ấy dừng lại và không xảy ra nữa: 他再也没来过.
那家饭馆的菜太难吃了,我再也不去了。
Đồ ăn quán đó dở tệ, mình không bao giờ quay lại nữa.
我保证,以后再也不玩手机到半夜了。
Con hứa từ giờ không bao giờ chơi điện thoại đến nửa đêm nữa.
自从学会了游泳,他再也不怕水了。
Từ khi biết bơi, cậu ấy chẳng còn sợ nước nữa.
那次以后,她再也没生过病。
Từ lần đó, cô ấy không bị ốm thêm lần nào nữa.
Lỗi thường gặp
- Giữ đúng trật tự 再 + 也 + 不: nói 我再也不去了, không nói 我再不也去了.
- Nói về quá khứ thì dùng 没: nói 毕业以后我再也没见过他, không nói 毕业以后我再也不见过他.
- Sau 再也 phải có từ phủ định: nói 我再也去 là sai; hãy nói 我再也不去了, hoặc 我还会再去 nếu bạn sẽ còn đi nữa.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần