只好, 差点儿, 正好 và 确实: sự việc diễn ra thế nào
Bốn phó từ ngữ khí thường ngày: 只好 (đành phải), 差点儿 (suýt nữa), 正好 (vừa đúng lúc) và 确实 (quả thật, đúng là).
Mẫu câu
chủ ngữ + 只好/差点儿/正好/确实 + động từ
Những phó từ này đứng trước động từ và thể hiện cách nhìn của người nói về điều đã xảy ra: 只好 = lựa chọn duy nhất còn lại, 差点儿 = suýt nữa thì xảy ra (nhưng không xảy ra), 正好 = xảy ra đúng lúc, 确实 = điều đó quả thật đúng.
下雨了,我们只好在家看电视。
Khi nào dùng 只好, 差点儿, 正好 và 确实 để nói sự việc diễn ra thế nào
Cả bốn từ đều đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc tính từ. 只好 nghĩa là bạn làm việc gì đó vì không còn lựa chọn nào tốt hơn: 下雨了,我们只好在家. 差点儿 nghĩa là việc gì đó suýt xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra: 我差点儿迟到 (tôi không bị muộn). 正好 nghĩa là thời điểm hoặc số lượng vừa vặn, hoặc việc gì đó xảy ra thật tình cờ may mắn: 你来得正好, 电影正好开始. 确实 xác nhận điều gì đó quả thật đúng, thường để đồng tình với điều người khác nói: 这个办法确实不错.
我今天早上起晚了,差点儿就迟到了。
Sáng nay tôi dậy muộn, suýt nữa thì đến trễ.
你来得正好,我们正要吃饭。
Bạn đến đúng lúc lắm, chúng tôi đang định ăn cơm.
这个办法确实不错,大家都说好。
Cách này quả thật rất hay, ai cũng khen.
最后一班车已经走了,我只好打车回家。
Chuyến xe cuối cùng đã chạy rồi, tôi đành phải bắt taxi về nhà.
Lỗi thường gặp
- 差点儿 nghĩa là việc đó đã không xảy ra: 我差点儿迟到 = tôi không bị muộn.
- 只好 nói về lựa chọn bị hoàn cảnh ép buộc; đừng dùng nó cho những điều bạn vui vẻ lựa chọn.
- 确实 xác nhận một sự thật; nó không giống 一定 (chắc chắn, nhất định) dùng để phỏng đoán về tương lai.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần