总的来说, 概括来说, 简而言之 và 综上所述 để tổng kết
Học bốn từ nối tổng kết và cách dùng từng từ: 总的来说 để đánh giá chung, 概括来说 để nêu các ý chính, 简而言之 với nghĩa “nói tóm lại”, và 综上所述 cho phần kết luận của bài luận.
Mẫu câu
总的来说 / 概括来说 / 简(而)言之 / 综上所述,+ tóm tắt hoặc kết luận
总的来说 = nhìn chung; 概括来说 = khái quát các ý chính; 简而言之 = nói ngắn gọn, nói đơn giản; 综上所述 = từ tất cả những điều trên (kết luận trang trọng).
总的来说,这次春游大家都玩得很开心,只是时间有点儿短。
Khi nào dùng 总的来说, 概括来说, 简而言之 và 综上所述 để tổng kết
Cả bốn từ nối đều đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy, và tổng kết những gì đã nói trước đó, nhưng mỗi từ có một chức năng riêng. 总的来说 “nhìn chung, nói chung” đưa ra đánh giá tổng thể, sau đó có thể nêu một ngoại lệ nhỏ (只是…); nó thông dụng cả trong khẩu ngữ lẫn văn viết. 概括来说 “khái quát lại” rút nội dung xuống các ý chính, thường đứng trước một danh sách hoặc 主要…. 简而言之, cũng nói gọn là 简言之, nghĩa là “nói tóm lại, nói đơn giản”: nó diễn đạt lại ý vừa giải thích bằng ít lời và dễ hiểu hơn, thường đi với 就是. 综上所述 “từ tất cả những điều trên” mang tính trang trọng, đứng ở cuối bài luận, báo cáo hoặc bài phát biểu, sau nhiều luận điểm, để dẫn tới kết luận hoặc đề xuất.
这个道理说起来复杂,简而言之,就是要多听多说。
Đạo lý này nói ra thì phức tạp, nhưng nói đơn giản là phải nghe nhiều, nói nhiều.
第一,阅读能增长知识;第二,阅读能提高写作水平。综上所述,我认为每个学生都应该养成阅读的习惯。
Thứ nhất, đọc sách giúp mở rộng kiến thức; thứ hai, đọc sách giúp nâng cao khả năng viết. Từ những điều trên, tôi cho rằng mỗi học sinh đều nên hình thành thói quen đọc sách.
概括来说,这篇文章主要讲了三个问题。
Khái quát lại, bài viết này chủ yếu bàn về ba vấn đề.
这家饭馆的菜有的好吃,有的一般,总的来说还不错。
Món ăn ở quán này có món ngon, có món bình thường, nhìn chung là khá ổn.
Lỗi thường gặp
- 综上所述 cần có nhiều luận điểm phía trước; đừng dùng nó để mở đầu cuộc trò chuyện hay một câu trả lời ngắn.
- 简而言之 diễn đạt lại một ý theo cách đơn giản hơn; nó không bổ sung thông tin mới.
- 总的来说 đưa ra đánh giá chung và cho phép có ngoại lệ nhỏ; 综上所述 dẫn tới một kết luận trang trọng.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần