除了...以外
Xử lý việc bao gồm và loại trừ bằng mẫu ngoại lệ đầy đủ HSK 4.
Mẫu câu
除了 + đối tượng + 以外, ...也/还/都...
Dựa vào phần còn lại của câu để quyết định “ngoại trừ” hay “ngoài ra”.
除了周末以外,我每天都上班。
Khi nào dùng 除了...以外
除了...以外 đặt một đối tượng ra ngoài khung chính. Các từ như 都, 也 và 还 cho biết đối tượng bị loại hay được thêm vào.
除了中文以外,我还学日语。
Ngoài tiếng Trung, tôi cũng học tiếng Nhật.
除了价格低,这个产品还很方便。
Ngoài giá thấp, sản phẩm này còn tiện lợi.
除了他以外,其他人都到了。
Ngoại trừ anh ấy, mọi người đều đã đến.
除了工作以外,她还参加志愿活动。
Ngoài công việc, cô ấy còn tham gia hoạt động tình nguyện.
Lỗi thường gặp
- Đừng dịch 除了 ngay trước khi kiểm tra 还/也/都.
- 其他 thường giúp làm rõ tập hợp còn lại.
- Cụm ngoại lệ có thể dài; hãy giữ dấu câu rõ ràng.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần