Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

纵然/纵使……,也…… với nghĩa “Dù cho” trang trọng

Nói “dù cho … vẫn …” trong tiếng Trung trang trọng bằng 纵然 hoặc 纵使, như trong 纵然困难再多,我们也要把这项工作完成.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

纵然 / 纵使 + giả định (cực đoan),(chủ ngữ +) 也 / 还 / 仍然 + kết quả không đổi

纵然 và 纵使 nghĩa là “dù cho”. Chúng thừa nhận một trường hợp cực đoan, và mệnh đề chính, có 也, nói rằng kết quả không thay đổi. Cả hai đều là dạng trang trọng của 即使.

纵然困难再多,我们也要把这项工作完成。

Khi nào dùng 纵然/纵使……,也…… với nghĩa “Dù cho” trang trọng

纵然 và 纵使 mở đầu một vế câu hình dung một trường hợp cực đoan hoặc bất lợi: “dù cho …”. Mệnh đề chính nói kết quả vẫn như cũ, và thường có 也 sau chủ ngữ: 纵然困难再多,我们也要把这项工作完成 “Dù khó khăn nhiều đến đâu, chúng ta vẫn phải hoàn thành công việc này.” 再 + tính từ ở vế đầu (再多, 再远, 再好听) rất hay gặp và đẩy trường hợp lên mức cực điểm. Cả hai từ đều trang trọng, hợp với bài luận, bài phát biểu và văn chương; 纵使 mang tính sách vở hơn.

纵使明天下大雨,比赛也会照常进行。

Dù cho ngày mai mưa to, trận đấu vẫn diễn ra như dự kiến.

纵然他说得再好听,我也不会相信。

Dù anh ta có nói hay đến mấy, tôi cũng không tin.

纵使最后失败了,这次经历也很有价值。

Dù cho cuối cùng có thất bại, trải nghiệm lần này vẫn rất đáng giá.

纵然已经很累了,她还是坚持把作业写完了。

Dù đã rất mệt, cô ấy vẫn cố làm xong bài tập.

Lỗi thường gặp

  • Ghép 纵然 và 纵使 với 也 (hoặc 还, 仍然), không ghép với 就.
  • Đây là những từ trang trọng; khi nói chuyện hãy dùng 即使 hoặc 哪怕.
  • 也 đứng sau chủ ngữ của mệnh đề chính: 我也不会相信, không nói 也我不会相信.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

纵然已经很累了,她 坚持把作业写完了

Dù đã rất mệt, cô ấy vẫn cố làm xong bài tập
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào