不管...,都/也... với nghĩa “Bất kể …”
Dùng 不管 với từ để hỏi, lựa chọn A不A hoặc 还是 để nói kết quả vẫn như nhau trong mọi trường hợp, rồi thêm 都 hoặc 也.
Mẫu câu
不管 + từ để hỏi / A不A / A还是B,(chủ ngữ +) 都/也 + kết quả
不管 nghĩa là “bất kể”. Điều kiện phải để ngỏ câu trả lời: một từ để hỏi (谁, 什么, 怎么样, 多), dạng A不A, hoặc A还是B. Mệnh đề kết quả dùng 都 hoặc 也 để nói rằng không có gì thay đổi.
不管天气怎么样,他每天都去跑步。
Khi nào dùng 不管...,都/也... với nghĩa “Bất kể …”
不管 bao quát mọi trường hợp có thể xảy ra, nên phần theo sau phải để ngỏ, không phải một sự việc cụ thể. Hãy dùng (1) một từ để hỏi: 不管谁来, 不管天气怎么样, 不管多忙; (2) dạng A不A: 不管你去不去; hoặc (3) A还是B: 不管是大人还是孩子. Sau đó mệnh đề kết quả nói điều vẫn đúng, với 都 hoặc 也 đặt sau chủ ngữ: 我都要去, 他每天都去跑步.
不管你去不去,我都要去。
Dù bạn có đi hay không, tôi vẫn đi.
不管多忙,她每天都给家里打电话。
Dù bận đến đâu, ngày nào cô ấy cũng gọi điện về nhà.
不管是大人还是孩子,都喜欢这个动画片。
Cả người lớn lẫn trẻ em đều thích bộ phim hoạt hình này.
不管谁来,都要先在这儿写名字。
Bất kể ai đến cũng phải ghi tên ở đây trước.
Lỗi thường gặp
- Đừng đặt một sự việc cụ thể sau 不管: nói 不管天气多冷, không nói 不管天气很冷.
- Đừng quên 都 hoặc 也 trong mệnh đề kết quả, đặt sau chủ ngữ.
- Dùng 多 + tính từ để diễn đạt “dù … đến đâu”: 不管多忙, không nói 不管很忙.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần