Bỏ qua đến nội dung

HSK 3.0 · Bài đọc cấp 1

我的小狗和小猫

我家有一只小狗,也有一只小猫,我都很喜欢。

Chọn bất kỳ từ nào để xem phiên âm, màu thanh điệu và định nghĩa nhanh. Định nghĩa hiển thị bằng ngôn ngữ bạn chọn khi có sẵn.

Đang tải từ điển

Lựa chọn

Chạm vào một từ

Chọn một từ trong văn bản để xem phiên âm và nghĩa.

Mở từ điển
我家有一只狗,也有一只猫。小狗叫小白,它很小,很好玩儿。 小猫叫小花,它也很小,很漂亮。它们是好朋友,很爱吃东西,也很爱玩。 小白爱吃饭,小花爱喝水。今天,小白、小花去外边玩,外边很有意思。 下午,它们在家睡觉。晚上,我给它们米饭、水。它们很高兴,我也很高兴。我很喜欢我家的小狗和小猫,它们都非常好看!

Từ khóa

Kiểm tra mức độ hiểu

Trả lời câu hỏi trước, rồi mở từng đáp án để so sánh.

  1. 我家有什么动物? Hiện đáp án

    我家有一只小狗和一只小猫。

  2. 小狗叫什么名字? Hiện đáp án

    小狗叫小白。

  3. 小猫叫什么名字? Hiện đáp án

    小猫叫小花。

  4. 小白爱吃什么?小花爱喝什么? Hiện đáp án

    小白爱吃饭,小花爱喝水。

  5. 下午小狗和小猫在做什么? Hiện đáp án

    下午它们在家睡觉。

Ghi nhớ những từ bạn gặp

Biến những bài đọc này thành trí nhớ dài hạn với từ đã lưu và lịch ôn tập định kỳ.