Bỏ qua đến nội dung

HSK 3.0 · Bài đọc cấp 1

我的学校

我是小学生,我很喜欢我的学校。

Chọn bất kỳ từ nào để xem phiên âm, màu thanh điệu và định nghĩa nhanh. Định nghĩa hiển thị bằng ngôn ngữ bạn chọn khi có sẵn.

Đang tải từ điển

Lựa chọn

Chạm vào một từ

Chọn một từ trong văn bản để xem phiên âm và nghĩa.

Mở từ điển
我是小学生。我的学校很大,老师很多,学生也很多。我的老师都很好。 早上,我去上学。上午,我们上课,读书、写字。中午,我在学校吃午饭。 午饭是米饭、鸡蛋、菜,很好吃。下午,我们上课,下课了,我们都很高兴。 晚上,我在家写汉字,读汉语书。我的妈妈也是老师。今天,我学会了很多新汉字,也认识了很多新朋友。我很爱我的学校。

Từ khóa

Kiểm tra mức độ hiểu

Trả lời câu hỏi trước, rồi mở từng đáp án để so sánh.

  1. 我是什么学生? Hiện đáp án

    我是小学生。

  2. 我的学校怎么样? Hiện đáp án

    我的学校很大,老师很多,学生也很多。

  3. 上午我们做什么? Hiện đáp án

    上午我们上课,读书、写字。

  4. 午饭吃什么? Hiện đáp án

    午饭吃米饭、鸡蛋、菜。

  5. 晚上我在家做什么? Hiện đáp án

    晚上我在家写汉字,读汉语书。

Ghi nhớ những từ bạn gặp

Biến những bài đọc này thành trí nhớ dài hạn với từ đã lưu và lịch ôn tập định kỳ.