HSK 3.0
Từ vựng HSK 3.0 Level 5 với pinyin và nghĩa
Duyệt từng từ trong HSK 3.0 Level 5, lọc theo ký tự, pinyin hoặc nghĩa, rồi làm quiz.
- Từ trên trang này
- 1.600
- Kích thước trang
- 200
- Tìm
- Tất cả từ
Phạm vi đầy đủ của cấp
Điều chỉnh để cân bằng tải và độ dễ xem
Chưa áp dụng lọc
HSK 3.0 Level 5
Danh sách từ vựng đầy đủ
Tất cả từ vựng miễn phí; phân trang chỉ giúp trang nhanh hơn. Có thể ẩn hoặc hiện từ cấp thấp.
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 哎 | āi | hey! |
| 哎呀 | āi yā | interjection of wonder, shock or admiration |
| 唉 | ài | alas |
| 爱护 | ài hù | to cherish |
| 安 | ān | (bound form) calm; peaceful |
| 安全带 | ān quán dài | seat belt |
| 安慰 | ān wèi | to comfort |
| 安装 | ān zhuāng | to install |
| 暗 | àn | dark |
| 熬夜 | áo yè | to stay up late or all night |
| 把握 | bǎ wò | to grasp (also fig.) |
| 白 | bái | white |
| 半夜 | bàn yè | midnight |
| 傍晚 | bàng wǎn | in the evening |
| 包裹 | bāo guǒ | to wrap up |
| 包含 | bāo hán | to contain |
| 包括 | bāo kuò | to comprise |
| 包装 | bāo zhuāng | to pack |
| 薄 | báo | thin |
| 宝 | bǎo | jewel |
| 保 | bǎo | Bulgaria |
| 保安 | bǎo ān | to ensure public security |
| 宝贝 | bǎo bèi | treasured object |
| 保持 | bǎo chí | to keep |
| 保存 | bǎo cún | to conserve |
| 宝贵 | bǎo guì | valuable |
| 保留 | bǎo liú | to keep |
| 保险 | bǎo xiǎn | insurance |
| 保质期 | bǎo zhì qī | shelf life |
| 报到 | bào dào | to report for duty |
| 报道 | bào dào | to report (news) |
| 报告 | bào gào | to inform |
| 报警 | bào jǐng | to sound an alarm |
| 暴雨 | bào yǔ | torrential rain |
| 抱怨 | bào yuàn | to complain |
| 背 | bèi | the back of a body or object |
| 背后 | bèi hòu | behind |
| 背景 | bèi jǐng | background; backdrop; context |
| 被子 | bèi zi | quilt |
| 本 | běn | root |
| 本地 | běn dì | local |
| 本领 | běn lǐng | Định nghĩa sắp có |
| 本人 | běn rén | I; me; myself |
| 本质 | běn zhì | Định nghĩa sắp có |
| 彼此 | bǐ cǐ | each other; one another |
| 比分 | bǐ fēn | score |
| 比例 | bǐ lì | proportion |
| 比喻 | bǐ yù | to compare |
| 必 | bì | certainly |
| 毕竟 | bì jìng | after all |
| 避免 | bì miǎn | to avert |
| 闭幕式 | bì mù shì | closing ceremony |
| 必然 | bì rán | inevitable |
| 必需 | bì xū | to need |
| 必要 | bì yào | necessary |
| 便 | biàn | plain |
| 变动 | biàn dòng | to change |
| 便利 | biàn lì | convenient |
| 便利店 | biàn lì diàn | convenience store |
| 标题 | biāo tí | title |
| 标志 | biāo zhì | sign |
| 表达 | biǎo dá | to express; to convey |
| 表面 | biǎo miàn | surface |
| 表明 | biǎo míng | to make clear |
| 表情 | biǎo qíng | (facial) expression |
| 别 | bié | to leave |
| 饼 | bǐng | round flat cake |
| 病房 | bìng fáng | ward (of a hospital) |
| 病情 | bìng qíng | state of an illness |
| 拨打 | bō dǎ | to call |
| 玻璃 | bō li | glass |
| 博物馆 | bó wù guǎn | museum |
| 不利 | bù lì | unfavorable |
| 不幸 | bù xìng | misfortune |
| 不要紧 | bù yào jǐn | unimportant |
| 补充 | bǔ chōng | to replenish |
| 不得了 | bù dé liǎo | desperately serious |
| 不符 | bù fú | inconsistent |
| 不良 | bù liáng | bad |
| 不然 | bù rán | not so |
| 步行 | bù xíng | to go on foot |
| 不足 | bù zú | insufficient |
| 才 | cái | ability |
| 裁判 | cái pàn | judgment |
| 采访 | cǎi fǎng | to interview |
| 采取 | cǎi qǔ | to adopt or carry out (measures, policies, course of action) |
| 彩色 | cǎi sè | color |
| 采用 | cǎi yòng | to adopt |
| 参考 | cān kǎo | consultation |
| 餐饮 | cān yǐn | food and beverage |
| 参与 | cān yù | to participate (in sth) |
| 藏 | cáng | to conceal |
| 操作 | cāo zuò | to work |
| 册 | cè | book |
| 测 | cè | to survey |
| 测试 | cè shì | to test (machinery etc) |
| 曾 | céng | once |
| 曾经 | céng jīng | once |
| 插 | chā | to insert |
| 差别 | chā bié | difference; distinction; disparity |
| 差距 | chā jù | disparity |
| 叉子 | chā zi | fork |
| 拆 | chāi | to tear open |
| 产 | chǎn | to give birth |
| 产量 | chǎn liàng | output |
| 产品 | chǎn pǐn | goods |
| 产业 | chǎn yè | industry |
| 长处 | cháng chù | good aspects |
| 长度 | cháng dù | length |
| 长久 | cháng jiǔ | (for a) long time |
| 长期 | cháng qī | long term |
| 常识 | cháng shí | common sense |
| 尝试 | cháng shì | to try; to attempt |
| 长途 | cháng tú | long distance |
| 长远 | cháng yuǎn | long-term |
| 场所 | chǎng suǒ | location |
| 超 | chāo | to exceed |
| 超出 | chāo chū | to exceed |
| 超级 | chāo jí | super- |
| 超速 | chāo sù | to exceed the speed limit |
| 朝 | cháo | imperial or royal court |
| 吵 | chǎo | to quarrel |
| 炒 | chǎo | to sauté |
| 车祸 | chē huò | traffic accident |
| 车库 | chē kù | garage |
| 车辆 | chē liàng | vehicle |
| 车厢 | chē xiāng | carriage |
| 车主 | chē zhǔ | vehicle owner |
| 彻底 | chè dǐ | thorough |
| 沉 | chén | to submerge |
| 沉默 | chén mò | taciturn |
| 称 | chēng | to weigh |
| 称 | chēng | to weigh |
| 称为 | chēng wéi | to be called; to be known as; to call it \...\ |
| 称赞 | chēng zàn | to praise |
| 成本 | chéng běn | (manufacturing, production etc) costs |
| 承担 | chéng dān | to undertake |
| 程度 | chéng dù | degree; level; extent |
| 成分 | chéng fèn | composition; ingredient; element; component |
| 成果 | chéng guǒ | result |
| 成就 | chéng jiù | accomplishment |
| 成立 | chéng lì | to establish |
| 成年 | chéng nián | to grow to adulthood |
| 城区 | chéng qū | city district |
| 成人 | chéng rén | adult |
| 承认 | chéng rèn | to admit |
| 承受 | chéng shòu | to bear |
| 成熟 | chéng shú | mature; ripe |
| 乘务员 | chéng wù yuán | attendant on an airplane, train, boat etc |
| 程序 | chéng xù | procedures |
| 成员 | chéng yuán | member |
| 成长 | chéng zhǎng | to mature |
| 橙子 | chéng zi | orange |
| 池 | chí | pond |
| 持续 | chí xù | to continue |
| 尺子 | chǐ zi | ruler (measuring instrument) |
| 翅膀 | chì bǎng | wing |
| 冲 | chōng | (of water) to dash against |
| 充电 | chōng diàn | to recharge (a battery) |
| 充分 | chōng fèn | ample |
| 充满 | chōng mǎn | full of |
| 充值 | chōng zhí | to recharge (money onto a card) |
| 充足 | chōng zú | adequate |
| 重复 | chóng fù | to repeat |
| 虫子 | chóng zi | insect |
| 宠物 | chǒng wù | house pet |
| 抽 | chōu | to draw out |
| 丑 | chǒu | clown |
| 臭 | chòu | stench |
| 初 | chū | at first |
| 出版 | chū bǎn | to publish |
| 初级 | chū jí | junior |
| 初期 | chū qī | initial stage |
| 出色 | chū sè | remarkable; outstanding |
| 出售 | chū shòu | to sell |
| 出席 | chū xí | to attend |
| 出自 | chū zì | to come from |
| 除夕 | chú xī | lunar New Year's Eve |
| 处 | chǔ | to reside |
| 处理 | chǔ lǐ | to handle; to deal with |
| 处于 | chǔ yú | to be in (some state, position, or condition) |
| 处 | chù | place |
| 传 | chuán | to pass on |
| 传播 | chuán bō | to disseminate; to propagate; to spread |
| 传递 | chuán dì | to transmit; to pass on to sb else |
| 传说 | chuán shuō | legend; folk tale |
| 传统 | chuán tǒng | tradition |
| 窗台 | chuāng tái | window sill |
| 床单 | chuáng dān | bed sheet |
| 创新 | chuàng xīn | to bring forth new ideas; to blaze new trails |
| 创业 | chuàng yè | to begin an undertaking |
| 创造 | chuàng zào | to create |
| 创作 | chuàng zuò | to create |
| 词汇 | cí huì | vocabulary |
| 辞职 | cí zhí | to resign |
| 此后 | cǐ hòu | after this |
| 此前 | cǐ qián | before this |
| 此时 | cǐ shí | now |
| 刺激 | cì jī | to provoke; to irritate; to upset; to stimulate; to excite |
| 从不 | cóng bù | Định nghĩa sắp có |
Sự trôi chảy được xây bằng thói quen.
Bắt đầu hôm nay.
Đừng để mất đà. Giữ lịch FSRS, lịch sử thẻ và chuỗi với gói năm.
Câu hỏi thường gặp
Trang HSK 3.0 cấp 5 gồm những từ nào?
Trang hiển thị phạm vi HSK 3.0 cấp 5 đã chọn, với ví dụ trong kết quả hiện tại như 哎、哎呀、唉. Bộ lọc cấp thấp hơn quyết định có gồm các cấp trước hay không; ô tìm kiếm thu hẹp kết quả, không thay đổi giáo trình.
Làm thế nào để luyện các từ này trong câu?
Mở mục từ để xem nghĩa và ví dụ có sẵn, rồi thử bài đọc hoặc flashcard cùng cấp. Thay một từ trong câu để luyện dùng lại. Bài trắc nghiệm kiểm tra nhận biết pinyin, không phải đề thi thử HSK đầy đủ.