HSK 3.0
Từ vựng HSK 3.0 Level 5 với pinyin và nghĩa
Duyệt từng từ trong HSK 3.0 Level 5, lọc theo ký tự, pinyin hoặc nghĩa, rồi làm quiz.
- Từ trên trang này
- 1.600
- Kích thước trang
- 200
- Tìm
- Tất cả từ
Phạm vi đầy đủ của cấp
Điều chỉnh để cân bằng tải và độ dễ xem
Chưa áp dụng lọc
HSK 3.0 Level 5
Danh sách từ vựng đầy đủ
Tất cả từ vựng miễn phí; phân trang chỉ giúp trang nhanh hơn. Có thể ẩn hoặc hiện từ cấp thấp.
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 优质 | yōu zhì | excellent quality |
| 由此 | yóu cǐ | hereby |
| 邮寄 | yóu jì | to mail |
| 邮局 | yóu jú | post office |
| 游览 | yóu lǎn | to go sightseeing |
| 邮票 | yóu piào | (postage) stamp |
| 油条 | yóu tiáo | youtiao (deep-fried breadstick) |
| 犹豫 | yóu yù | to hesitate |
| 有害 | yǒu hài | destructive |
| 有力 | yǒu lì | powerful |
| 有利 | yǒu lì | advantageous; favorable |
| 有限 | yǒu xiàn | limited |
| 有益 | yǒu yì | useful |
| 有助于 | yǒu zhù yú | to contribute to |
| 幼儿园 | yòu ér yuán | kindergarten |
| 娱乐 | yú lè | to entertain |
| 语气 | yǔ qì | tone |
| 雨水 | yǔ shuǐ | Yushui or Rain Water, 2nd of the 24 solar terms 二十四節氣|二十四节气 19th February-5th March |
| 语文 | yǔ wén | literature and language |
| 语音 | yǔ yīn | speech sounds |
| 预报 | yù bào | forecast |
| 预测 | yù cè | to forecast |
| 预订 | yù dìng | to place an order |
| 预防 | yù fáng | to prevent |
| 预计 | yù jì | to forecast |
| 玉米 | yù mǐ | corn |
| 预约 | yù yuē | booking |
| 原 | yuán | former |
| 圆 | yuán | circle |
| 原有 | yuán yǒu | original |
| 元旦 | yuán dàn | New Year's Day |
| 员工 | yuán gōng | staff |
| 原则 | yuán zé | principle |
| 愿 | yuàn | to hope |
| 愿望 | yuàn wàng | desire |
| 约定 | yuē dìng | to agree on sth (after discussion) |
| 运 | yùn | to move |
| 运费 | yùn fèi | freight fee |
| 运气 | yùn qi | luck (good or bad) |
| 运输 | yùn shū | to transport |
| 运用 | yùn yòng | to use |
| 在场 | zài chǎng | to be present |
| 在乎 | zài hu | to care about |
| 在内 | zài nèi | (included) in it |
| 在线 | zài xiàn | online |
| 在于 | zài yú | to be in |
| 赞成 | zàn chéng | to approve |
| 糟 | zāo | dregs |
| 糟糕 | zāo gāo | too bad |
| 早期 | zǎo qī | early period; early phase; early stage |
| 早晚 | zǎo wǎn | morning and evening |
| 早已 | zǎo yǐ | for a long time; long since |
| 造 | zào | to make |
| 造成 | zào chéng | to bring about |
| 增 | zēng | (bound form) to increase; to augment; to add to |
| 增进 | zēng jìn | to promote |
| 增强 | zēng qiáng | to increase |
| 赠 | zèng | to give as a present |
| 赠送 | zèng sòng | to present as a gift |
| 炸 | zhá | to deep fry |
| 摘 | zhāi | to take |
| 窄 | zhǎi | narrow |
| 展出 | zhǎn chū | to put on display |
| 展开 | zhǎn kāi | to carry out |
| 展览 | zhǎn lǎn | to put on display |
| 展示 | zhǎn shì | to reveal; to display; to show; to exhibit |
| 展现 | zhǎn xiàn | to come out |
| 占 | zhàn | to take possession of |
| 站台 | zhàn tái | platform (at a railway station) |
| 占线 | zhàn xiàn | busy (telephone line) |
| 涨 | zhǎng | to rise (of prices, rivers) |
| 涨价 | zhǎng jià | to appreciate (in value) |
| 掌声 | zhǎng shēng | applause |
| 掌握 | zhǎng wò | to grasp (often fig.) |
| 账号 | zhàng hào | account |
| 账户 | zhàng hù | bank account |
| 着凉 | zháo liáng | Taiwan pr. [zhāo liáng] |
| 召开 | zhào kāi | to convene (a conference or meeting) |
| 折扣 | zhé kòu | discount |
| 哲学 | zhé xué | philosophy |
| 真诚 | zhēn chéng | sincere; genuine; true |
| 针对 | zhēn duì | to target |
| 珍贵 | zhēn guì | precious |
| 真实 | zhēn shí | true; real |
| 珍惜 | zhēn xī | to treasure |
| 诊断 | zhěn duàn | diagnosis |
| 阵 | zhèn | disposition of troops |
| 争 | zhēng | to strive for |
| 争取 | zhēng qǔ | to fight for |
| 整齐 | zhěng qí | orderly |
| 整体 | zhěng tǐ | whole entity |
| 整整 | zhěng zhěng | whole |
| 挣 | zhèng | to struggle to get free |
| 政府 | zhèng fǔ | government |
| 证据 | zhèng jù | evidence |
| 正如 | zhèng rú | just as |
| 证书 | zhèng shū | credentials |
| 政治 | zhèng zhì | politics |
| 支 | zhī | to support |
| 知名 | zhī míng | well-known; famous |
| 直 | zhí | straight |
| 直播 | zhí bō | (TV, radio) to broadcast live |
| 职场 | zhí chǎng | workplace |
| 职工 | zhí gōng | workers; staff |
| 执行 | zhí xíng | to implement |
| 止 | zhǐ | to stop |
| 指导 | zhǐ dǎo | to guide |
| 至 | zhì | to arrive |
| 治 | zhì | to rule |
| 制订 | zhì dìng | to work out |
| 制定 | zhì dìng | to draw up; to formulate |
| 制度 | zhì dù | system (e.g. political, adminstrative etc) |
| 智慧 | zhì huì | wisdom |
| 至今 | zhì jīn | so far |
| 治疗 | zhì liáo | to treat (an illness) |
| 智能 | zhì néng | intelligent |
| 志愿者 | zhì yuàn zhě | volunteer |
| 制造 | zhì zào | to manufacture; to make |
| 制作 | zhì zuò | to make; to manufacture |
| 中华 | zhōng huá | China (alternate formal name) |
| 中华民族 | zhōng huá mín zú | the Chinese nation |
| 中级 | zhōng jí | middle level (in a hierarchy) |
| 中介 | zhōng jiè | to act as intermediary |
| 中期 | zhōng qī | middle (of a period of time) |
| 中外 | zhōng wài | Sino-foreign |
| 中心 | zhōng xīn | center |
| 中药 | zhōng yào | traditional Chinese medicine |
| 中医 | zhōng yī | traditional Chinese medical science |
| 种类 | zhǒng lèi | kind |
| 种子 | zhǒng zi | seed |
| 重大 | zhòng dà | great |
| 众多 | zhòng duō | numerous |
| 重量 | zhòng liàng | weight |
| 种植 | zhòng zhí | to plant; to grow (a crop); to cultivate |
| 周年 | zhōu nián | anniversary |
| 猪 | zhū | hog |
| 逐步 | zhú bù | progressively |
| 逐渐 | zhú jiàn | gradually |
| 竹子 | zhú zi | bamboo |
| 煮 | zhǔ | to cook |
| 主持 | zhǔ chí | to take charge of |
| 主动 | zhǔ dòng | to take the initiative |
| 主观 | zhǔ guān | subjective |
| 主人 | zhǔ rén | master |
| 主任 | zhǔ rèn | director |
| 主食 | zhǔ shí | staple food |
| 主题 | zhǔ tí | theme |
| 主席 | zhǔ xí | chairperson |
| 注册 | zhù cè | to register |
| 住房 | zhù fáng | housing |
| 住宿 | zhù sù | to stay at |
| 住址 | zhù zhǐ | address |
| 注重 | zhù zhòng | to pay attention to |
| 抓 | zhuā | to grab |
| 抓紧 | zhuā jǐn | to grasp firmly |
| 专家 | zhuān jiā | expert; specialist |
| 专心 | zhuān xīn | to focus one's attention; to concentrate on (doing sth) |
| 转变 | zhuǎn biàn | to change |
| 转告 | zhuǎn gào | to pass on |
| 装饰 | zhuāng shì | to decorate |
| 装修 | zhuāng xiū | to decorate |
| 撞 | zhuàng | to knock against |
| 状况 | zhuàng kuàng | condition; state; situation |
| 状态 | zhuàng tài | condition; state; state of affairs |
| 追 | zhuī | to chase |
| 追求 | zhuī qiú | to pursue (a goal etc) stubbornly |
| 资格 | zī gé | qualifications |
| 资金 | zī jīn | funds; capital |
| 姿势 | zī shì | posture |
| 咨询 | zī xún | to consult |
| 资源 | zī yuán | Ziyuan county in Guilin 桂林[guì lín], Guangxi |
| 紫 | zǐ | purple |
| 子女 | zǐ nǚ | children |
| 自从 | zì cóng | since (a time) |
| 自动 | zì dòng | automatic |
| 自觉 | zì jué | conscious |
| 字母 | zì mǔ | letter (of the alphabet) |
| 自身 | zì shēn | itself |
| 自由 | zì yóu | freedom; liberty |
| 综合 | zōng hé | comprehensive |
| 总部 | zǒng bù | general headquarters |
| 总共 | zǒng gòng | altogether; in sum; in all; in total |
| 总数 | zǒng shù | total |
| 总体 | zǒng tǐ | completely |
| 总统 | zǒng tǒng | president (of a country) |
| 总之 | zǒng zhī | in a word |
| 租金 | zū jīn | rent |
| 族 | zú | race |
| 足够 | zú gòu | enough |
| 组成 | zǔ chéng | to form |
| 组合 | zǔ hé | to assemble |
| 阻止 | zǔ zhǐ | to prevent |
| 组织 | zǔ zhī | to organize |
| 嘴巴 | zuǐ ba | mouth (CL:張|张[zhāng]) |
| 醉 | zuì | intoxicated |
| 最初 | zuì chū | first |
| 最佳 | zuì jiā | optimum |
| 尊敬 | zūn jìng | to respect; to revere; to esteem |
| 遵守 | zūn shǒu | to comply with; to abide by; to respect (an agreement) |
| 作出 | zuò chū | to put out |
Sự trôi chảy được xây bằng thói quen.
Bắt đầu hôm nay.
Đừng để mất đà. Giữ lịch FSRS, lịch sử thẻ và chuỗi với gói năm.
Câu hỏi thường gặp
Trang HSK 3.0 cấp 5 gồm những từ nào?
Trang hiển thị phạm vi HSK 3.0 cấp 5 đã chọn, với ví dụ trong kết quả hiện tại như 优质、由此、邮寄. Bộ lọc cấp thấp hơn quyết định có gồm các cấp trước hay không; ô tìm kiếm thu hẹp kết quả, không thay đổi giáo trình.
Làm thế nào để luyện các từ này trong câu?
Mở mục từ để xem nghĩa và ví dụ có sẵn, rồi thử bài đọc hoặc flashcard cùng cấp. Thay một từ trong câu để luyện dùng lại. Bài trắc nghiệm kiểm tra nhận biết pinyin, không phải đề thi thử HSK đầy đủ.