HSK 3.0
Từ vựng HSK 3.0 Level 5 với pinyin và nghĩa
Duyệt từng từ trong HSK 3.0 Level 5, lọc theo ký tự, pinyin hoặc nghĩa, rồi làm quiz.
- Từ trên trang này
- 1.600
- Kích thước trang
- 200
- Tìm
- Tất cả từ
Phạm vi đầy đủ của cấp
Điều chỉnh để cân bằng tải và độ dễ xem
Chưa áp dụng lọc
HSK 3.0 Level 5
Danh sách từ vựng đầy đủ
Tất cả từ vựng miễn phí; phân trang chỉ giúp trang nhanh hơn. Có thể ẩn hoặc hiện từ cấp thấp.
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 稳定 | wěn dìng | steady |
| 问卷 | wèn juàn | questionnaire |
| 握 | wò | to clench (one's fist) |
| 卧室 | wò shì | bedroom |
| 握手 | wò shǒu | to shake hands |
| 无关 | wú guān | unrelated |
| 无奈 | wú nài | to have no alternative |
| 无数 | wú shù | countless |
| 无限 | wú xiàn | unlimited |
| 无效 | wú xiào | not valid |
| 舞蹈 | wǔ dǎo | dance (performance art) |
| 武术 | wǔ shù | military skill or technique (in former times) |
| 舞台 | wǔ tái | (lit. and fig.) stage; arena |
| 五颜六色 | wǔ yán liù sè | multicolored |
| 雾 | wù | fog |
| 物价 | wù jià | (commodity) prices |
| 物理 | wù lǐ | physics |
| 物品 | wù pǐn | articles; goods |
| 物业 | wù yè | property |
| 物质 | wù zhì | matter |
| 西餐 | xī cān | Western-style food |
| 吸管 | xī guǎn | (drinking) straw |
| 吸收 | xī shōu | to absorb |
| 西装 | xī zhuāng | suit |
| 戏 | xì | trick |
| 系 | xì | to connect |
| 细节 | xì jié | details |
| 戏剧 | xì jù | a drama; a play; theater |
| 系统 | xì tǒng | system |
| 下载 | xià zǎi | to download |
| 先后 | xiān hòu | early or late |
| 先进 | xiān jìn | advanced (technology) |
| 闲 | xián | idle |
| 显得 | xiǎn de | to seem |
| 显然 | xiǎn rán | clearly; evidently; obviously |
| 显示 | xiǎn shì | to show |
| 县 | xiàn | county |
| 现场 | xiàn chǎng | the scene (of a crime, accident etc) |
| 现代 | xiàn dài | Hyundai, South Korean company |
| 现代化 | xiàn dài huà | modernization |
| 线路 | xiàn lù | line |
| 现实 | xiàn shí | reality |
| 现象 | xiàn xiàng | phenomenon |
| 限制 | xiàn zhì | to restrict |
| 现状 | xiàn zhuàng | current situation |
| 乡 | xiāng | country or countryside |
| 相处 | xiāng chǔ | to be in contact (with sb) |
| 乡村 | xiāng cūn | rustic |
| 相当 | xiāng dāng | equivalent to |
| 相对 | xiāng duì | relatively |
| 相关 | xiāng guān | related |
| 相似 | xiāng sì | similar; alike |
| 想念 | xiǎng niàn | to miss |
| 响声 | xiǎng shēng | noise |
| 享受 | xiǎng shòu | to enjoy |
| 想象 | xiǎng xiàng | to imagine; to envision |
| 相册 | xiàng cè | photo album |
| 项目 | xiàng mù | item |
| 橡皮 | xiàng pí | rubber |
| 向上 | xiàng shàng | upward |
| 象征 | xiàng zhēng | emblem |
| 消费 | xiāo fèi | to consume |
| 消费者 | xiāo fèi zhě | consumer |
| 消化 | xiāo huà | to digest (food) |
| 消极 | xiāo jí | negative |
| 销量 | xiāo liàng | sales volume |
| 消失 | xiāo shī | to disappear; to fade away |
| 销售 | xiāo shòu | to sell |
| 小姐 | xiǎo jie | young lady |
| 小型 | xiǎo xíng | small scale |
| 小于 | xiǎo yú | less than, < |
| 效率 | xiào lǜ | efficiency |
| 斜 | xié | inclined |
| 协议 | xié yì | agreement |
| 写作 | xiě zuò | to write |
| 新郎 | xīn láng | bridegroom |
| 心理 | xīn lǐ | psychology |
| 新娘 | xīn niáng | bride |
| 新人 | xīn rén | newcomer |
| 欣赏 | xīn shǎng | to appreciate; to enjoy; to admire |
| 心态 | xīn tài | attitude (of the heart) |
| 新型 | xīn xíng | new type; new kind |
| 信封 | xìn fēng | envelope |
| 信任 | xìn rèn | to trust |
| 信用 | xìn yòng | trustworthiness |
| 行程 | xíng chéng | journey |
| 形成 | xíng chéng | to form |
| 行动 | xíng dòng | operation |
| 行人 | xíng rén | pedestrian |
| 形容 | xíng róng | to describe |
| 形式 | xíng shì | outer appearance |
| 形势 | xíng shì | circumstances |
| 行驶 | xíng shǐ | to travel along a route (of vehicles etc) |
| 行为 | xíng wéi | action |
| 形象 | xíng xiàng | image |
| 形状 | xíng zhuàng | form; shape |
| 行走 | xíng zǒu | to walk |
| 幸运 | xìng yùn | fortunate |
| 性质 | xìng zhì | nature |
| 修改 | xiū gǎi | to amend |
| 修建 | xiū jiàn | to build |
| 休闲 | xiū xián | leisure |
| 需 | xū | to require |
| 需求 | xū qiú | requirement |
| 虚心 | xū xīn | open-minded |
| 宣布 | xuān bù | to declare |
| 宣传 | xuān chuán | to disseminate |
| 选手 | xuǎn shǒu | athlete |
| 学分 | xué fēn | course credit |
| 学科 | xué kē | subject |
| 学历 | xué lì | educational background |
| 学年 | xué nián | academic year |
| 学术 | xué shù | learning |
| 学者 | xué zhě | scholar |
| 雪糕 | xuě gāo | ice cream bar; ice cream popsicle |
| 询问 | xún wèn | to inquire |
| 寻找 | xún zhǎo | to seek; to look for |
| 训练 | xùn liàn | to train |
| 迅速 | xùn sù | rapid |
| 呀 | ya | (particle equivalent to 啊 after a vowel, expressing surprise or doubt) |
| 押金 | yā jīn | deposit |
| 压岁钱 | yā suì qián | money given to children as a gift on Chinese New Year's Eve |
| 鸭子 | yā zi | duck |
| 牙齿 | yá chǐ | tooth |
| 沿 | yán | along |
| 延长 | yán cháng | Yanchang county in Yan'an 延安[yán ān], Shaanxi |
| 研发 | yán fā | research and development |
| 严肃 | yán sù | solemn |
| 研制 | yán zhì | to manufacture |
| 眼 | yǎn | eye |
| 演讲 | yǎn jiǎng | lecture |
| 眼泪 | yǎn lèi | tears |
| 阳台 | yáng tái | balcony |
| 样式 | yàng shì | type |
| 腰 | yāo | waist |
| 摇 | yáo | to shake |
| 咬 | yǎo | to bite |
| 要不 | yào bù | otherwise |
| 要不是 | yào bu shì | if it were not for |
| 药品 | yào pǐn | medicaments |
| 药物 | yào wù | medicaments |
| 夜间 | yè jiān | nighttime |
| 夜市 | yè shì | night market |
| 业务 | yè wù | business |
| 业余 | yè yú | in one's spare time |
| 依据 | yī jù | according to |
| 依靠 | yī kào | to rely on sth (for support etc) |
| 医疗 | yī liáo | medical treatment |
| 依然 | yī rán | still |
| 医学 | yī xué | medicine |
| 移 | yí | to move |
| 一次性 | yī cì xìng | one-off (offer) |
| 一代 | yī dài | generation |
| 一旦 | yī dàn | in case (sth happens) |
| 移动 | yí dòng | to move |
| 遗憾 | yí hàn | regret |
| 一路 | yī lù | the whole journey |
| 一路顺风 | yī lù shùn fēng | to have a pleasant journey (idiom) |
| 疑问 | yí wèn | question |
| 一致 | yī zhì | unanimous |
| 乙 | yǐ | second of the ten Heavenly Stems 十天干[shí tiān gān] |
| 以 | yǐ | to use |
| 以及 | yǐ jí | as well as |
| 以来 | yǐ lái | since (a previous event) |
| 亿 | yì | 100 million |
| 意识 | yì shí | consciousness |
| 意外 | yì wài | unexpected |
| 意味着 | yì wèi zhe | to signify |
| 义务 | yì wù | duty |
| 意义 | yì yì | sense |
| 因而 | yīn ér | therefore |
| 音量 | yīn liàng | loudness |
| 因素 | yīn sù | element |
| 引进 | yǐn jìn | to recommend |
| 饮食 | yǐn shí | eating and drinking |
| 印刷 | yìn shuā | to print |
| 应当 | yīng dāng | should; ought to |
| 迎 | yíng | to welcome; to meet |
| 迎接 | yíng jiē | to welcome; to greet |
| 营养 | yíng yǎng | nutrition |
| 营业 | yíng yè | to do business |
| 影片 | yǐng piàn | a copy of a film |
| 影视 | yǐng shì | movies and television |
| 硬 | yìng | hard; stiff; solid |
| 应对 | yìng duì | to answer; to reply |
| 硬件 | yìng jiàn | hardware |
| 应用 | yìng yòng | to put to use |
| 拥抱 | yōng bào | to embrace |
| 拥有 | yōng yǒu | to have; to possess |
| 勇气 | yǒng qì | courage |
| 用法 | yòng fǎ | usage |
| 用户 | yòng hù | user |
| 用力 | yòng lì | to exert oneself physically |
| 用品 | yòng pǐn | articles for use |
| 用途 | yòng tú | use; application |
| 优惠 | yōu huì | privilege |
| 悠久 | yōu jiǔ | long (tradition, history etc) |
| 优良 | yōu liáng | fine |
| 优美 | yōu měi | graceful |
| 优势 | yōu shì | superiority |
Sự trôi chảy được xây bằng thói quen.
Bắt đầu hôm nay.
Đừng để mất đà. Giữ lịch FSRS, lịch sử thẻ và chuỗi với gói năm.
Câu hỏi thường gặp
Trang HSK 3.0 cấp 5 gồm những từ nào?
Trang hiển thị phạm vi HSK 3.0 cấp 5 đã chọn, với ví dụ trong kết quả hiện tại như 稳定、问卷、握. Bộ lọc cấp thấp hơn quyết định có gồm các cấp trước hay không; ô tìm kiếm thu hẹp kết quả, không thay đổi giáo trình.
Làm thế nào để luyện các từ này trong câu?
Mở mục từ để xem nghĩa và ví dụ có sẵn, rồi thử bài đọc hoặc flashcard cùng cấp. Thay một từ trong câu để luyện dùng lại. Bài trắc nghiệm kiểm tra nhận biết pinyin, không phải đề thi thử HSK đầy đủ.