HSK 3.0
Từ vựng HSK 3.0 Level 5 với pinyin và nghĩa
Duyệt từng từ trong HSK 3.0 Level 5, lọc theo ký tự, pinyin hoặc nghĩa, rồi làm quiz.
- Từ trên trang này
- 1.600
- Kích thước trang
- 200
- Tìm
- Tất cả từ
Phạm vi đầy đủ của cấp
Điều chỉnh để cân bằng tải và độ dễ xem
Chưa áp dụng lọc
HSK 3.0 Level 5
Danh sách từ vựng đầy đủ
Tất cả từ vựng miễn phí; phân trang chỉ giúp trang nhanh hơn. Có thể ẩn hoặc hiện từ cấp thấp.
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 念 | niàn | to read |
| 牛仔裤 | niú zǎi kù | jeans |
| 浓 | nóng | concentrated |
| 农民 | nóng mín | peasant |
| 农业 | nóng yè | agriculture |
| 女子 | nǚ zǐ | woman |
| 哦 | ò | oh (interjection indicating that one has just learned sth) |
| 欧洲 | oū zhōu | Europe |
| 偶然 | ǒu rán | incidentally |
| 拍摄 | pāi shè | to take (a picture); to shoot (a film) |
| 排列 | pái liè | to arrange in order |
| 派 | pài | clique |
| 派出所 | pài chū suǒ | local police station |
| 跑道 | pǎo dào | athletic track |
| 赔 | péi | to compensate for loss |
| 陪伴 | péi bàn | to accompany |
| 培训 | péi xùn | to cultivate |
| 培养 | péi yǎng | to cultivate |
| 配 | pèi | to join |
| 配合 | pèi hé | matching |
| 配送 | pèi sòng | to put together an order and deliver it (i.e. 配貨|配货[pèi huò] and 送貨|送货[sòng huò]) |
| 盆 | pén | basin |
| 碰 | pèng | to touch |
| 碰见 | pèng jiàn | to run into |
| 批 | pī | to ascertain |
| 批 | pī | to ascertain |
| 批准 | pī zhǔn | to approve; to ratify |
| 匹 | pǐ | classifier for horses, mules etc |
| 骗 | piàn | to cheat |
| 拼 | pīn | to piece together |
| 拼音 | pīn yīn | phonetic writing |
| 品 | pǐn | (bound form) article; commodity; product; goods |
| 品牌 | pǐn pái | brand name |
| 品质 | pǐn zhì | character |
| 品种 | pǐn zhǒng | breed |
| 聘请 | pìn qǐng | to engage |
| 平 | píng | flat |
| 评 | píng | to discuss |
| 凭 | píng | to lean against |
| 平安 | píng ān | safe and sound |
| 平衡 | píng héng | balance |
| 评价 | píng jià | to evaluate |
| 凭借 | píng jiè | to rely on |
| 平静 | píng jìng | tranquil |
| 平均 | píng jūn | average; on average |
| 屏幕 | píng mù | screen (TV, computer or movie) |
| 平台 | píng tái | platform |
| 破坏 | pò huài | destruction |
| 普及 | pǔ jí | to spread extensively |
| 期待 | qī dài | to look forward to |
| 期间 | qī jiān | period of time |
| 齐 | qí | neat |
| 其 | qí | his |
| 奇迹 | qí jì | miracle |
| 其余 | qí yú | the rest |
| 企业 | qǐ yè | company |
| 气球 | qì qiú | balloon |
| 汽油 | qì yóu | gasoline |
| 签 | qiān | small wood sliver |
| 签订 | qiān dìng | to agree to and sign (a treaty etc) |
| 签名 | qiān míng | to sign (one's name with a pen etc) |
| 签字 | qiān zì | to sign (one's name) |
| 前进 | qián jìn | to go forward |
| 前来 | qián lái | to come (formal) |
| 前途 | qián tú | prospects |
| 前往 | qián wǎng | to leave for; to proceed towards; to go to |
| 浅 | qiǎn | shallow |
| 欠 | qiàn | to owe |
| 墙 | qiáng | wall |
| 强大 | qiáng dà | large |
| 强调 | qiáng diào | to emphasize (a statement) |
| 强度 | qiáng dù | strength |
| 强烈 | qiáng liè | strong; intense |
| 抢 | qiǎng | to fight over |
| 抢救 | qiǎng jiù | to rescue |
| 悄悄 | qiāo qiāo | quiet; making little or no noise |
| 切 | qiē | to cut |
| 亲 | qīn | parent |
| 亲爱 | qīn ài | dear |
| 亲朋好友 | qīn péng hǎo yǒu | friends and family |
| 亲切 | qīn qiè | amiable |
| 亲情 | qīn qíng | affection |
| 亲人 | qīn rén | one's close relatives |
| 亲自 | qīn zì | personally |
| 勤奋 | qín fèn | hardworking |
| 青 | qīng | green |
| 轻易 | qīng yì | easily |
| 轻重 | qīng zhòng | severity (of the case) |
| 情感 | qíng gǎn | feeling |
| 情景 | qíng jǐng | scene |
| 情绪 | qíng xù | mood |
| 请教 | qǐng jiào | to ask for guidance |
| 请求 | qǐng qiú | to request; to ask |
| 穷 | qióng | poor |
| 趋势 | qū shì | trend; tendency |
| 区域 | qū yù | area |
| 去世 | qù shì | to pass away |
| 权 | quán | authority |
| 权利 | quán lì | right (i.e. an entitlement to sth) |
| 全力 | quán lì | with all one's strength |
| 全面 | quán miàn | all-around |
| 全体 | quán tǐ | all |
| 全新 | quán xīn | all new |
| 劝 | quàn | to advise |
| 缺乏 | quē fá | to lack; to be short of |
| 确保 | què bǎo | to ensure |
| 确定 | què dìng | definite |
| 确认 | què rèn | to confirm |
| 群 | qún | group |
| 群体 | qún tǐ | community |
| 燃烧 | rán shāo | to ignite |
| 绕 | rào | to wind |
| 热爱 | rè ài | to love ardently |
| 热量 | rè liàng | heat |
| 热烈 | rè liè | enthusiastic |
| 热心 | rè xīn | enthusiastic; ardent; zealous |
| 人才 | rén cái | talent |
| 人工 | rén gōng | artificial |
| 人际 | rén jì | human relationships |
| 人口 | rén kǒu | population |
| 人类 | rén lèi | humanity |
| 人力 | rén lì | manpower |
| 人民 | rén mín | the people |
| 人民币 | rén mín bì | Renminbi (RMB) |
| 人群 | rén qún | crowd |
| 人体 | rén tǐ | human body |
| 人物 | rén wù | person; personage; figure (esp. sb of importance) |
| 忍 | rěn | to bear |
| 认 | rèn | to recognize |
| 日历 | rì lì | calendar |
| 日用品 | rì yòng pǐn | articles for daily use |
| 如 | rú | as |
| 如此 | rú cǐ | like this; so; such |
| 如何 | rú hé | how |
| 如今 | rú jīn | nowadays |
| 如同 | rú tóng | like |
| 如下 | rú xià | as follows |
| 软 | ruǎn | soft |
| 软件 | ruǎn jiàn | (computer) software |
| 弱 | ruò | weak; feeble |
| 洒 | sǎ | to sprinkle |
| 赛场 | sài chǎng | racetrack |
| 色彩 | sè cǎi | tint; coloring; coloration |
| 沙漠 | shā mò | desert |
| 沙子 | shā zi | sand |
| 傻 | shǎ | foolish |
| 晒 | shài | (of the sun) to shine on |
| 删 | shān | to delete |
| 扇 | shān | to fan |
| 删除 | shān chú | to delete |
| 山区 | shān qū | mountain area |
| 擅长 | shàn cháng | to be good at; to be expert in |
| 善良 | shàn liáng | good and honest |
| 善于 | shàn yú | to be good at; to be adept at |
| 扇子 | shàn zi | fan |
| 伤 | shāng | to injure |
| 伤害 | shāng hài | to injure |
| 商家 | shāng jiā | merchant |
| 商人 | shāng rén | merchant |
| 商务 | shāng wù | commercial affairs |
| 商业 | shāng yè | business |
| 赏 | shǎng | to bestow (a reward) |
| 上传 | shàng chuán | to upload |
| 上升 | shàng shēng | to rise |
| 上下 | shàng xià | up and down |
| 上涨 | shàng zhǎng | to rise |
| 烧 | shāo | to burn |
| 烧烤 | shāo kǎo | barbecue |
| 蛇 | shé | snake |
| 舍不得 | shě bu de | to hate to do sth |
| 舍得 | shě de | to be willing to part with sth |
| 设备 | shè bèi | equipment; facilities; installations |
| 设计 | shè jì | to design; to plan |
| 设立 | shè lì | to set up; to establish |
| 社区 | shè qū | community |
| 设施 | shè shī | facilities |
| 摄影 | shè yǐng | to take a photograph |
| 设置 | shè zhì | to set up; to install |
| 伸 | shēn | to stretch |
| 身材 | shēn cái | stature |
| 深度 | shēn dù | depth |
| 身份 | shēn fèn | identity |
| 深厚 | shēn hòu | deep; profound |
| 深刻 | shēn kè | profound |
| 深入 | shēn rù | to penetrate deeply |
| 深远 | shēn yuǎn | far-reaching |
| 神话 | shén huà | legend |
| 神秘 | shén mì | mysterious |
| 升 | shēng | to ascend |
| 生产 | shēng chǎn | to produce; to manufacture |
| 生存 | shēng cún | to exist |
| 生动 | shēng dòng | vivid |
| 升级 | shēng jí | to go up by one grade; to be promoted |
| 升温 | shēng wēn | to become hot |
| 生物 | shēng wù | organism |
| 生肖 | shēng xiào | one of the twelve animals symbolic of the earthly branches 地支[dì zhī] |
| 生长 | shēng zhǎng | to grow |
| 省 | shěng | to save |
| 省份 | shěng fèn | province |
| 省会 | shěng huì | provincial capital |
Sự trôi chảy được xây bằng thói quen.
Bắt đầu hôm nay.
Đừng để mất đà. Giữ lịch FSRS, lịch sử thẻ và chuỗi với gói năm.
Câu hỏi thường gặp
Trang HSK 3.0 cấp 5 gồm những từ nào?
Trang hiển thị phạm vi HSK 3.0 cấp 5 đã chọn, với ví dụ trong kết quả hiện tại như 念、牛仔裤、浓. Bộ lọc cấp thấp hơn quyết định có gồm các cấp trước hay không; ô tìm kiếm thu hẹp kết quả, không thay đổi giáo trình.
Làm thế nào để luyện các từ này trong câu?
Mở mục từ để xem nghĩa và ví dụ có sẵn, rồi thử bài đọc hoặc flashcard cùng cấp. Thay một từ trong câu để luyện dùng lại. Bài trắc nghiệm kiểm tra nhận biết pinyin, không phải đề thi thử HSK đầy đủ.