HSK 3.0
Từ vựng HSK 3.0 Level 5 với pinyin và nghĩa
Duyệt từng từ trong HSK 3.0 Level 5, lọc theo ký tự, pinyin hoặc nghĩa, rồi làm quiz.
- Từ trên trang này
- 1.600
- Kích thước trang
- 200
- Tìm
- Tất cả từ
Phạm vi đầy đủ của cấp
Điều chỉnh để cân bằng tải và độ dễ xem
Chưa áp dụng lọc
HSK 3.0 Level 5
Danh sách từ vựng đầy đủ
Tất cả từ vựng miễn phí; phân trang chỉ giúp trang nhanh hơn. Có thể ẩn hoặc hiện từ cấp thấp.
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 个性 | gè xìng | individuality |
| 各自 | gè zì | each |
| 根 | gēn | root |
| 根本 | gēn běn | fundamental |
| 更换 | gēng huàn | to replace (a worn-out tire etc) |
| 更新 | gēng xīn | to renew |
| 公布 | gōng bù | to announce |
| 工程 | gōng chéng | engineering |
| 工程师 | gōng chéng shī | engineer |
| 工具 | gōng jù | tool |
| 功能 | gōng néng | function |
| 公平 | gōng píng | fair |
| 公务员 | gōng wù yuán | functionary |
| 恭喜 | gōng xǐ | congratulations |
| 工业 | gōng yè | industry |
| 工艺 | gōng yì | arts and crafts |
| 公寓 | gōng yù | apartment building |
| 贡献 | gòng xiàn | to contribute |
| 共享 | gòng xiǎng | to share |
| 沟通 | gōu tōng | to join; to connect; to link up |
| 构成 | gòu chéng | to constitute |
| 古 | gǔ | ancient |
| 鼓 | gǔ | drum |
| 古代 | gǔ dài | ancient times |
| 古老 | gǔ lǎo | ancient |
| 鼓掌 | gǔ zhǎng | to applaud |
| 固定 | gù dìng | to fix |
| 故乡 | gù xiāng | home |
| 挂号 | guà hào | to register (at a hospital etc) |
| 怪 | guài | bewildering |
| 关闭 | guān bì | to close; to shut (a window etc) |
| 观察 | guān chá | to observe; to watch; to survey |
| 观点 | guān diǎn | point of view |
| 观念 | guān niàn | notion |
| 冠军 | guàn jūn | champion |
| 光临 | guāng lín | (formal) to honor with one's presence |
| 光明 | guāng míng | light |
| 光线 | guāng xiàn | light ray |
| 广 | guǎng | wide |
| 广场 | guǎng chǎng | public square; plaza |
| 广大 | guǎng dà | (of an area) vast or extensive |
| 广泛 | guǎng fàn | extensive |
| 规律 | guī lǜ | rule (e.g. of science) |
| 规模 | guī mó | scale |
| 规则 | guī zé | rule |
| 贵姓 | guìxìng | May I ask your surname? |
| 柜子 | guì zi | cupboard |
| 滚 | gǔn | to boil |
| 锅 | guō | pot; pan; wok; cauldron |
| 国画 | guó huà | traditional Chinese painting |
| 国庆 | guó qìng | National Day |
| 果然 | guǒ rán | really |
| 果实 | guǒ shí | fruit (produced by a plant) |
| 过度 | guò dù | excessive |
| 过分 | guò fèn | excessive |
| 过敏 | guò mǐn | oversensitive |
| 过期 | guò qī | to be overdue |
| 过于 | guò yú | too much |
| 哈 | hā | (interj.) ha! |
| 海关 | hǎi guān | customs (i.e. border crossing inspection) |
| 海外 | hǎi wài | overseas |
| 海鲜 | hǎi xiān | seafood |
| 含 | hán | to keep in the mouth |
| 含量 | hán liàng | content |
| 含有 | hán yǒu | to contain |
| 汗水 | hàn shuǐ | sweat |
| 行 | háng | row |
| 行业 | háng yè | trade; profession; industry; business |
| 好评 | hǎo píng | favorable criticism |
| 好运 | hǎo yùn | good luck |
| 好转 | hǎo zhuǎn | to improve |
| 好 | hào | to be fond of; to have a tendency to; to be prone to |
| 好奇 | hào qí | inquisitive |
| 合 | hé | to close |
| 合法 | hé fǎ | lawful |
| 盒饭 | hé fàn | meal in a partitioned box |
| 合理 | hé lǐ | rational; reasonable; sensible; fair |
| 河流 | hé liú | river |
| 合同 | hé tong | (business) contract |
| 合影 | hé yǐng | to take a joint photo |
| 合作 | hé zuò | to cooperate |
| 黑 | hēi | black |
| 红 | hóng | red |
| 猴子 | hóu zi | monkey |
| 厚度 | hòu dù | thickness |
| 后果 | hòu guǒ | consequences |
| 忽视 | hū shì | to neglect; to overlook; to disregard; to ignore |
| 呼吸 | hū xī | to breathe |
| 湖 | hú | lake |
| 蝴蝶 | hú dié | butterfly |
| 胡同 | hú tòng | lane |
| 互动 | hù dòng | to interact |
| 户外 | hù wài | outdoor |
| 花费 | huā fèi | expense |
| 滑 | huá | to slip; to slide |
| 划 | huá | to row |
| 化 | huà | to make into |
| 话费 | huà fèi | call charge |
| 画面 | huà miàn | scene |
| 话题 | huà tí | subject (of a talk or conversation) |
| 化学 | huà xué | chemistry |
| 环节 | huán jié | (zoology) segment (of the body of a worm, centipede etc) |
| 缓解 | huǎn jiě | to bring relief |
| 缓慢 | huǎn màn | slow |
| 黄瓜 | huáng guā | cucumber |
| 黄金 | huáng jīn | prime (time) |
| 灰 | huī | ash |
| 挥 | huī | to wave |
| 恢复 | huī fù | to reinstate |
| 灰色 | huī sè | gray |
| 回收 | huí shōu | to recycle |
| 汇率 | huì lǜ | exchange rate |
| 婚礼 | hūn lǐ | wedding ceremony |
| 伙 | huǒ | companion |
| 伙伴 | huǒ bàn | partner |
| 火锅 | huǒ guō | hotpot |
| 或是 | huò shì | or |
| 货物 | huò wù | goods |
| 或许 | huò xǔ | perhaps; maybe |
| 机构 | jī gòu | mechanism |
| 激烈 | jī liè | (of competition or fighting) intense |
| 机器 | jī qì | machine |
| 机器人 | jī qì rén | robot |
| 肌肉 | jī ròu | muscle |
| 及 | jí | and |
| 级 | jí | level |
| 集 | jí | to gather |
| 疾病 | jí bìng | disease; sickness; ailment |
| 及格 | jí gé | to pass an exam or a test |
| 集合 | jí hé | to gather; to assemble |
| 即将 | jí jiāng | on the eve of |
| 急忙 | jí máng | hastily |
| 极其 | jí qí | extremely |
| 集体 | jí tǐ | collective (decision) |
| 急需 | jí xū | to urgently need |
| 急诊 | jí zhěn | to give or receive urgent medical treatment |
| 集中 | jí zhōng | to concentrate |
| 挤 | jǐ | to crowd in |
| 系 | jì | to tie |
| 季度 | jì dù | quarter of a year |
| 记录 | jì lù | to record |
| 纪录 | jì lù | record |
| 纪录片 | jì lù piàn | newsreel |
| 技能 | jì néng | technical ability |
| 纪念 | jì niàn | to commemorate; to honor the memory of |
| 纪念日 | jì niàn rì | day of commemoration |
| 计算 | jì suàn | to count |
| 计算机 | jì suàn jī | computer |
| 记忆 | jì yì | to remember |
| 记载 | jì zǎi | to write down |
| 嘉宾 | jiā bīn | esteemed guest |
| 家电 | jiādiàn | domestic appliances |
| 加工 | jiā gōng | to process |
| 加热 | jiā rè | to heat |
| 加深 | jiā shēn | to deepen |
| 加速 | jiā sù | to speed up |
| 家务 | jiā wù | housework |
| 甲 | jiǎ | first of the ten Heavenly Stems 十天干[shí tiān gān] |
| 假如 | jiǎ rú | if |
| 架 | jià | to support |
| 驾驶 | jià shǐ | to pilot (ship, airplane etc) |
| 驾照 | jià zhào | driver's license |
| 价值 | jià zhí | value |
| 艰苦 | jiān kǔ | difficult |
| 坚强 | jiān qiáng | staunch |
| 捡 | jiǎn | to pick up |
| 剪 | jiǎn | scissors |
| 剪刀 | jiǎn dāo | scissors |
| 减肥 | jiǎn féi | to lose weight |
| 简历 | jiǎn lì | curriculum vitae (CV) |
| 简直 | jiǎn zhí | simply; really |
| 建 | jiàn | to establish |
| 键 | jiàn | key (on a piano or computer keyboard) |
| 渐渐 | jiàn jiàn | gradually |
| 建立 | jiàn lì | to establish |
| 键盘 | jiàn pán | keyboard |
| 建设 | jiàn shè | to build; to construct; to establish; to develop; to institute |
| 建造 | jiàn zào | to construct |
| 建筑 | jiàn zhù | to construct |
| 将近 | jiāng jìn | almost |
| 讲话 | jiǎng huà | a speech |
| 讲究 | jiǎng jiu | to pay particular attention to |
| 奖励 | jiǎng lì | to reward |
| 讲述 | jiǎng shù | to talk about |
| 讲座 | jiǎng zuò | a course of lectures |
| 降水 | jiàng shuǐ | rain and snow |
| 浇 | jiāo | to pour liquid |
| 交换 | jiāo huàn | to exchange |
| 交往 | jiāo wǎng | to associate (with) |
| 交易 | jiāo yì | to deal; to trade; to transact |
| 脚步 | jiǎo bù | footstep |
| 角度 | jiǎo dù | angle |
| 较 | jiào | to compare |
| 教材 | jiào cái | teaching material |
| 接触 | jiē chù | to touch |
| 接待 | jiē dài | to receive (a visitor) |
| 阶段 | jiē duàn | stage |
| 接近 | jiē jìn | to approach |
| 接收 | jiē shōu | reception (of transmitted signal) |
| 结 | jié | knot |
Sự trôi chảy được xây bằng thói quen.
Bắt đầu hôm nay.
Đừng để mất đà. Giữ lịch FSRS, lịch sử thẻ và chuỗi với gói năm.
Câu hỏi thường gặp
Trang HSK 3.0 cấp 5 gồm những từ nào?
Trang hiển thị phạm vi HSK 3.0 cấp 5 đã chọn, với ví dụ trong kết quả hiện tại như 个性、各自、根. Bộ lọc cấp thấp hơn quyết định có gồm các cấp trước hay không; ô tìm kiếm thu hẹp kết quả, không thay đổi giáo trình.
Làm thế nào để luyện các từ này trong câu?
Mở mục từ để xem nghĩa và ví dụ có sẵn, rồi thử bài đọc hoặc flashcard cùng cấp. Thay một từ trong câu để luyện dùng lại. Bài trắc nghiệm kiểm tra nhận biết pinyin, không phải đề thi thử HSK đầy đủ.