HSK 2.0
Từ vựng HSK 2.0 Level 5 với pinyin và nghĩa
Duyệt từng từ trong HSK 2.0 Level 5, lọc theo ký tự, pinyin hoặc nghĩa, rồi làm quiz.
- Từ trên trang này
- 1.294
- Kích thước trang
- 200
- Tìm
- Tất cả từ
Phạm vi đầy đủ của cấp
Điều chỉnh để cân bằng tải và độ dễ xem
Chưa áp dụng lọc
HSK 2.0 Level 5
Danh sách từ vựng đầy đủ
Tất cả từ vựng miễn phí; phân trang chỉ giúp trang nhanh hơn. Có thể ẩn hoặc hiện từ cấp thấp.
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 哎 | āi | hey! |
| 熬夜 | áo yè | to stay up late or all night |
| 唉 | ài | alas |
| 爱护 | ài hù | to cherish |
| 爱惜 | ài xī | to cherish |
| 爱心 | ài xīn | compassion |
| 安慰 | ān wèi | to comfort |
| 安装 | ān zhuāng | to install |
| 暗 | àn | dark |
| 岸 | àn | bank; shore; beach; coast |
| 把握 | bǎ wò | to grasp (also fig.) |
| 摆 | bǎi | to arrange |
| 办理 | bàn lǐ | to handle; to transact; to conduct |
| 傍晚 | bàng wǎn | in the evening |
| 包裹 | bāo guǒ | to wrap up |
| 包含 | bāo hán | to contain |
| 包括 | bāo kuò | to comprise |
| 薄 | báo | thin |
| 宝贝 | bǎo bèi | treasured object |
| 保持 | bǎo chí | to keep |
| 保存 | bǎo cún | to conserve |
| 宝贵 | bǎo guì | valuable |
| 保留 | bǎo liú | to keep |
| 保险 | bǎo xiǎn | insurance |
| 报道 | bào dào | to report (news) |
| 报到 | bào dào | to report for duty |
| 报告 | bào gào | to inform |
| 报社 | bào shè | newspaper (i.e. a company) |
| 抱怨 | bào yuàn | to complain |
| 悲观 | bēi guān | pessimistic |
| 背 | bèi | the back of a body or object |
| 背景 | bèi jǐng | background; backdrop; context |
| 被子 | bèi zi | quilt |
| 本科 | běn kē | Định nghĩa sắp có |
| 本领 | běn lǐng | Định nghĩa sắp có |
| 本质 | běn zhì | Định nghĩa sắp có |
| 彼此 | bǐ cǐ | each other; one another |
| 比例 | bǐ lì | proportion |
| 毕竟 | bì jìng | after all |
| 避免 | bì miǎn | to avert |
| 必然 | bì rán | inevitable |
| 必要 | bì yào | necessary |
| 编辑 | biān jí | to edit |
| 鞭炮 | biān pào | firecrackers |
| 便 | biàn | plain |
| 辩论 | biàn lùn | debate |
| 标点 | biāo diǎn | punctuation |
| 标志 | biāo zhì | sign |
| 表达 | biǎo dá | to express; to convey |
| 表面 | biǎo miàn | surface |
| 表明 | biǎo míng | to make clear |
| 表情 | biǎo qíng | (facial) expression |
| 表现 | biǎo xiàn | to show |
| 病毒 | bìng dú | virus |
| 播放 | bō fàng | to broadcast; to transmit (by radio or TV) |
| 玻璃 | bō li | glass |
| 博物馆 | bó wù guǎn | museum |
| 脖子 | bó zi | neck |
| 不断 | bù duàn | unceasing |
| 不见得 | bù jiàn de | not necessarily |
| 不耐烦 | bù nài fán | impatient |
| 不要紧 | bù yào jǐn | unimportant |
| 补充 | bǔ chōng | to replenish |
| 布 | bù | cloth |
| 不安 | bù ān | unpeaceful |
| 不得了 | bù dé liǎo | desperately serious |
| 部门 | bù mén | department |
| 不然 | bù rán | not so |
| 不如 | bù rú | not equal to |
| 步骤 | bù zhòu | procedure |
| 不足 | bù zú | insufficient |
| 财产 | cái chǎn | property |
| 踩 | cǎi | to step on |
| 采访 | cǎi fǎng | to interview |
| 彩虹 | cǎi hóng | rainbow |
| 采取 | cǎi qǔ | to adopt or carry out (measures, policies, course of action) |
| 参考 | cān kǎo | consultation |
| 参与 | cān yù | to participate (in sth) |
| 惭愧 | cán kuì | ashamed |
| 操场 | cāo chǎng | playground |
| 操心 | cāo xīn | to worry about |
| 册 | cè | book |
| 测验 | cè yàn | test |
| 曾经 | céng jīng | once |
| 插 | chā | to insert |
| 差别 | chā bié | difference; distinction; disparity |
| 差距 | chā jù | disparity |
| 叉子 | chā zi | fork |
| 拆 | chāi | to tear open |
| 产品 | chǎn pǐn | goods |
| 产生 | chǎn shēng | to arise; to come into being; to come about |
| 常识 | cháng shí | common sense |
| 长途 | cháng tú | long distance |
| 抄 | chāo | to make a copy |
| 超级 | chāo jí | super- |
| 朝 | cháo | imperial or royal court |
| 潮湿 | cháo shī | damp |
| 吵 | chǎo | to quarrel |
| 炒 | chǎo | to sauté |
| 吵架 | chǎo jià | to quarrel |
| 车库 | chē kù | garage |
| 车厢 | chē xiāng | carriage |
| 彻底 | chè dǐ | thorough |
| 沉默 | chén mò | taciturn |
| 趁 | chèn | to avail oneself of |
| 称 | chēng | to weigh |
| 称呼 | chēng hu | to call; to address as |
| 称赞 | chēng zàn | to praise |
| 承担 | chéng dān | to undertake |
| 程度 | chéng dù | degree; level; extent |
| 成分 | chéng fèn | composition; ingredient; element; component |
| 成果 | chéng guǒ | result |
| 成就 | chéng jiù | accomplishment |
| 诚恳 | chéng kěn | sincere |
| 成立 | chéng lì | to establish |
| 成人 | chéng rén | adult |
| 承认 | chéng rèn | to admit |
| 承受 | chéng shòu | to bear |
| 成熟 | chéng shú | mature; ripe |
| 程序 | chéng xù | procedures |
| 成语 | chéng yǔ | Chinese set expression, typically of 4 characters, often alluding to a story or historical quotation |
| 成长 | chéng zhǎng | to mature |
| 吃亏 | chī kuī | to suffer losses |
| 池塘 | chí táng | pool |
| 持续 | chí xù | to continue |
| 迟早 | chí zǎo | sooner or later |
| 尺子 | chǐ zi | ruler (measuring instrument) |
| 翅膀 | chì bǎng | wing |
| 冲 | chōng | (of water) to dash against |
| 充电器 | chōng diàn qì | battery charger |
| 充分 | chōng fèn | ample |
| 充满 | chōng mǎn | full of |
| 重复 | chóng fù | to repeat |
| 宠物 | chǒng wù | house pet |
| 抽屉 | chōu ti | drawer |
| 抽象 | chōu xiàng | abstract |
| 丑 | chǒu | clown |
| 臭 | chòu | stench |
| 出版 | chū bǎn | to publish |
| 初级 | chū jí | junior |
| 出口 | chū kǒu | an exit |
| 出色 | chū sè | remarkable; outstanding |
| 出示 | chū shì | to show |
| 出席 | chū xí | to attend |
| 除非 | chú fēi | only if (..., or otherwise, ...) |
| 除夕 | chú xī | lunar New Year's Eve |
| 处理 | chǔ lǐ | to handle; to deal with |
| 传播 | chuán bō | to disseminate; to propagate; to spread |
| 传染 | chuán rǎn | to infect |
| 传说 | chuán shuō | legend; folk tale |
| 传统 | chuán tǒng | tradition |
| 窗帘 | chuāng lián | window curtains |
| 闯 | chuǎng | to rush |
| 创造 | chuàng zào | to create |
| 吹 | chuī | to blow |
| 词汇 | cí huì | vocabulary |
| 辞职 | cí zhí | to resign |
| 此外 | cǐ wài | besides |
| 刺激 | cì jī | to provoke; to irritate; to upset; to stimulate; to excite |
| 次要 | cì yào | secondary |
| 匆忙 | cōng máng | hasty |
| 从此 | cóng cǐ | Định nghĩa sắp có |
| 从而 | cóng ér | thereby; thus |
| 从前 | cóng qián | Định nghĩa sắp có |
| 从事 | cóng shì | Định nghĩa sắp có |
| 粗糙 | cū cāo | crude |
| 醋 | cù | vinegar |
| 促进 | cù jìn | to promote (an idea or cause) |
| 促使 | cù shǐ | to induce |
| 催 | cuī | to urge |
| 存在 | cún zài | to exist |
| 措施 | cuò shī | measure |
| 答应 | dā ying | to answer; to respond |
| 达到 | dá dào | to reach |
| 打工 | dǎ gōng | to work a temporary or casual job |
| 打交道 | dǎ jiāo dào | to come into contact with |
| 打喷嚏 | dǎ pēn tì | to sneeze |
| 打听 | dǎ ting | to ask about |
| 大方 | dà fang | generous |
| 大厦 | dà shà | large building |
| 大象 | dà xiàng | elephant |
| 大型 | dà xíng | large |
| 呆 | dāi | foolish |
| 代表 | dài biǎo | representative |
| 贷款 | dài kuǎn | a loan |
| 代替 | dài tì | to replace |
| 待遇 | dài yù | Định nghĩa sắp có |
| 单纯 | dān chún | simple |
| 单调 | dān diào | monotonous |
| 单独 | dān dú | alone |
| 担任 | dān rèn | to assume office of |
| 单位 | dān wèi | unit (of measure) |
| 耽误 | dān wu | to delay |
| 单元 | dān yuán | unit (forming an entity) |
| 胆小鬼 | dǎn xiǎo guǐ | coward |
| 淡 | dàn | insipid |
| 当地 | dāng dì | local |
| 当心 | dāng xīn | to take care |
| 挡 | dǎng | to resist |
| 倒霉 | dǎo méi | to have bad luck |
Sự trôi chảy được xây bằng thói quen.
Bắt đầu hôm nay.
Đừng để mất đà. Giữ lịch FSRS, lịch sử thẻ và chuỗi với gói năm.
Câu hỏi thường gặp
Trang HSK 2.0 cấp 5 gồm những từ nào?
Trang hiển thị phạm vi HSK 2.0 cấp 5 đã chọn, với ví dụ trong kết quả hiện tại như 哎、熬夜、唉. Bộ lọc cấp thấp hơn quyết định có gồm các cấp trước hay không; ô tìm kiếm thu hẹp kết quả, không thay đổi giáo trình.
Làm thế nào để luyện các từ này trong câu?
Mở mục từ để xem nghĩa và ví dụ có sẵn, rồi thử bài đọc hoặc flashcard cùng cấp. Thay một từ trong câu để luyện dùng lại. Bài trắc nghiệm kiểm tra nhận biết pinyin, không phải đề thi thử HSK đầy đủ.