Bỏ qua đến nội dung

Mẹo học tập

Cách gọi người yêu bằng tiếng Trung: 宝贝, 亲爱的 và 老公

6 phút đọc
Bài học được biên soạn với sự hỗ trợ của AI và có thể có sai sót.

宝贝 thường được người Việt nhận ra qua “bảo bối”, nhưng gọi ai đó là 宝贝 trong tiếng Trung có thể đời thường hơn sắc thái truyện phim của bản dịch. Không có một từ duy nhất tương đương “anh yêu”, “em yêu” trong mọi quan hệ. Cách gọi nên phù hợp với mức thân thiết và điều hai người thấy dễ chịu.

宝贝, 宝宝 và 亲爱的 dùng khác nhau ra sao?

宝贝 (bǎo bèi) có thể chỉ vật quý, trẻ nhỏ hoặc người được yêu thương. Khi gọi người yêu, nó gần với “cưng” trong một số cặp đôi. 宝宝 (bǎo bao) vốn là em bé, nhưng cũng được một số người dùng làm biệt danh tình cảm. Không phải ai cũng thích cách gọi có sắc thái trẻ con.

亲爱的 (qīn ài de) có thể đứng trước tên hoặc được dùng riêng như lời gọi thân mật. Trong thư, nó còn có thể mở đầu lời gửi tới gia đình, bạn bè. Vì vậy, gặp 亲爱的 không đủ để kết luận người viết đang tỏ tình.

Không chuyển máy móc hệ xưng hô anh, em sang tiếng Trung

Tiếng Việt thường dùng “anh”, “em” vừa làm đại từ vừa thể hiện quan hệ. Trong tiếng Trung phổ thông, 你 và 我 vẫn dùng bình thường giữa người yêu; không cần thay mọi lần “anh” bằng 哥哥. Người nghe có thể hiểu cách gọi họ hàng theo nghĩa thật hoặc thấy quá kiểu cách.

老公 và 老婆 là cách gọi quen thuộc của vợ chồng. Một số người yêu nhau cũng dùng, nhưng đó là lựa chọn trong quan hệ cụ thể, không phải tên gọi mặc định của 男朋友 và 女朋友. Khi giới thiệu người yêu với người khác, danh từ chỉ quan hệ thường rõ hơn.

这是我的女朋友。

Zhè shì wǒ de nǚ péng you.

Đây là bạn gái của tôi.

Giới thiệu quan hệ, không dùng biệt danh riêng.

Thân mật không đồng nghĩa với áp đặt

撒娇 (sā jiāo) nói về cách làm nũng để được chiều hoặc chú ý; không tự có nghĩa lừa dối. Ngược lại, 恋爱脑 thường là nhãn chê một người quá để chuyện yêu đương chi phối. Không nên coi đó là lời âu yếm chỉ vì có chữ 恋爱.

Hãy bắt đầu bằng tên hoặc cách gọi người ấy đang dùng với bạn. Nếu muốn đổi biệt danh, hỏi thẳng một cách nhẹ nhàng. Điều cần học không chỉ là từ, mà còn là khả năng nhận ra khi người kia không thích nó.

Từ vựng cần ôn tập

Các từ và cách diễn đạt trong bài. Bấm vào một từ để xem cách đọc và nghĩa trong từ điển.

Tiếng TrungPinyinNghĩa trong bài
宝贝 bǎo bèi bảo vật; cưng, người thương (cách gọi thân mật)
亲爱的 qīn ài de thân yêu; người thương
宝宝 bǎo bao em bé; biệt danh âu yếm trong một số quan hệ
男朋友 nán péng you bạn trai
女朋友 nǚ péng you bạn gái
老公 lǎo gōng chồng; ông xã (thân mật)
老婆 lǎo po vợ; bà xã (thân mật)
撒娇 sā jiāo làm nũng
单身 dān shēn độc thân
恋爱脑 liàn ài nǎo người quá bị chuyện yêu đương chi phối (tiếng lóng mang ý chê)

Cách dùng từ trong ngữ cảnh

宝贝

Nghĩa “vật quý” và cách gọi âu yếm cùng tồn tại. Khi đứng một mình ở đầu câu nói với người thân, từ thường đóng vai trò lời gọi.

宝贝,你到家了吗?

Bǎo bèi, nǐ dào jiā le ma?

Cưng về đến nhà chưa?

撒娇

撒娇 gần với “làm nũng”, nhưng không nhất thiết gắn với một giới tính. Khi kể về người khác, cách dùng và giọng điệu có thể thể hiện trìu mến hoặc chê trách.

他有时候会向女朋友撒娇。

Tā yǒu shí hou huì xiàng nǚ péng you sā jiāo.

Đôi khi anh ấy cũng làm nũng với bạn gái.

亲爱的

亲爱的 có thể dùng ở đầu lời nhắn cho người yêu. Nếu là thư gia đình hoặc lời mở đầu gửi một nhóm bạn, nó không tự mang nghĩa yêu đương.

亲爱的,今天过得怎么样?

Qīn ài de, jīn tiān guò de zěn me yàng?

Người thương ơi, hôm nay thế nào?

Kiểm tra mức độ hiểu

Hãy chọn đáp án hoặc tự trả lời trước khi mở phần giải thích.

Có nên dịch mọi từ “anh” trong tin nhắn tình cảm thành 哥哥 không?

Xem đáp án và giải thích

Không. Thường có thể dùng 你, tên hoặc biệt danh đã thống nhất; hệ xưng hô hai ngôn ngữ không trùng nhau.

Muốn giới thiệu bạn trai với đồng nghiệp: 男朋友 hay 宝宝?

Xem đáp án và giải thích

男朋友 làm rõ quan hệ. 宝宝 là cách gọi riêng và có thể gây hiểu nhầm.

Câu hỏi thường gặp

Baobei có chỉ dùng cho phụ nữ không?

Không. 宝贝 không tự quy định giới tính; người dùng và người được gọi quyết định sắc thái trong quan hệ.

Gọi khách hàng là 亲 có giống gọi người yêu không?

Trong một số trao đổi bán hàng, 亲 là cách gọi thân thiện mang tính dịch vụ. Không nên từ đó suy ra tình cảm cá nhân.

Học tiếp

Viết dấu thanh bằng công cụ pinyin.

Tài liệu tham khảo và đọc thêm

Ví dụ và bài tập trong bài được biên soạn riêng. Cách dùng thay đổi theo người nói, mối quan hệ và tình huống.