Mẹo học tập
你吃饭了吗: “ăn cơm chưa?” là hỏi thật hay chào hỏi?
Người Việt không xa lạ với câu “ăn cơm chưa?” dùng để hỏi han. Vì thế, điều cần học với 你吃饭了吗 không phải một “bí mật văn hóa” kỳ lạ, mà là cách đọc ý định trong tình huống tiếng Trung: người nói chỉ quan tâm, đang bắt chuyện hay chuẩn bị rủ bạn ăn?
Câu hỏi vẫn có thể hỏi việc ăn thật
你吃饭了吗? (nǐ chī fàn le ma?) hỏi bạn đã ăn chưa. Khi gặp người quen gần giờ ăn, nó có thể mở đầu trao đổi thân tình. Nhưng không nên cho rằng mọi lần xuất hiện đều chỉ là “xin chào”; người nấu ăn hoặc người sắp đặt bữa trưa có thể cần thông tin thật.
吃饭 là ăn một bữa, không bắt buộc bữa đó có cơm theo nghĩa hạt gạo. Đây là điểm hơi khác cách người học dễ dịch từng chữ 饭. Câu trả lời cần nói bạn đã ăn hay chưa, không cần giải thích thực đơn nếu không liên quan.
已经 và 还没 giúp đáp đúng thời điểm
已经吃了 (yǐ jīng chī le) là đã ăn rồi. 还没 (hái méi) là chưa, thường ngụ ý tới lúc này chưa làm. Có thể đáp ngắn 还没呢, rồi hỏi lại đối phương nếu muốn tiếp tục nói chuyện.
Tiếng Việt có thể dùng “ăn rồi” và “chưa ăn” rất gọn; tiếng Trung cũng vậy. Đừng cố thêm câu khách sáo dài cho một cuộc gặp thoáng qua. Tập nghe phần tiếp theo để biết có lời mời thật hay không.
我已经吃了,你呢?
Wǒ yǐ jīng chī le, nǐ ne?
还没,要不要一起吃?
Hái méi, yào bú yào yì qǐ chī?
Phần 一起吃 mới làm lời rủ ăn rõ ràng.
Không thay mọi lời chào bằng câu hỏi ăn uống
Trong email công việc, cuộc gọi dịch vụ hoặc lần gặp trang trọng, 你好 hay lời mở đầu nêu mục đích thường hợp hơn. Cũng không nên kết luận ai hỏi “ăn chưa” thì sẽ mời hoặc trả tiền bữa ăn. Muốn xác nhận lời rủ, chú ý địa điểm, thời gian và câu đề nghị cụ thể.
Từ vựng cần ôn tập
Các từ và cách diễn đạt trong bài. Bấm vào một từ để xem cách đọc và nghĩa trong từ điển.
Cách dùng từ trong ngữ cảnh
还没
还没 thường dùng để trả lời việc chưa xảy ra tính đến hiện tại. Không thêm 了 vào câu phủ định đơn giản này như thể “đã/chưa” luôn có cùng dấu hiệu.
我还没吃饭。
Wǒ hái méi chī fàn.
Kiểm tra mức độ hiểu
Hãy chọn đáp án hoặc tự trả lời trước khi mở phần giải thích.
Bạn đã ăn trưa và muốn hỏi lại người kia. Hãy trả lời bằng 已经.
Xem đáp án và giải thích
我已经吃了,你呢? (Wǒ yǐ jīng chī le, nǐ ne?)
Câu 你吃饭了吗 có tự bảo đảm người hỏi mời bạn đi ăn không?
Xem đáp án và giải thích
Không. Cần nghe lời đề nghị tiếp theo, chẳng hạn 一起吃, ăn cùng nhau.
Câu hỏi thường gặp
Câu này có giống cách hỏi “ăn cơm chưa?” ở Việt Nam không?
Có nhiều điểm gần trong cách hỏi han, nhưng ý định cụ thể vẫn tùy người nói và tình huống.
Ăn mì rồi có thể trả lời 已经吃了 không?
Có. 吃饭 thường chỉ ăn bữa, không giới hạn ở việc ăn cơm trắng.
Học tiếp
Tài liệu tham khảo và đọc thêm
Ví dụ và bài tập trong bài được biên soạn riêng. Cách dùng thay đổi theo người nói, mối quan hệ và tình huống.