Mẹo học tập
Xưng hô lịch sự tiếng Trung: 您, 老师 và họ kèm chức danh
Tiếng Việt thường chọn bác, cô, chú, anh, chị để vừa gọi vừa xác định quan hệ. Tiếng Trung cũng có nhiều cách xưng hô, nhưng không thể thay từng đại từ tiếng Việt bằng một từ họ hàng tương ứng. Trong lớp học và công việc, họ kèm chức danh thường là điểm bắt đầu rõ ràng.
Họ đứng trước chức danh
王老师 (Wáng lǎo shī) là thầy hoặc cô Vương; 李经理 (Lǐ jīng lǐ) là quản lý Lý. 老师 tự nó không cho biết nam hay nữ. Khi dịch sang tiếng Việt, cần dựa vào người cụ thể mới chọn thầy hay cô.
先生 và 女士 dùng trong nhiều cách xưng hô trang trọng, nhưng không có quy tắc buộc mọi cuộc gặp đều phải dùng. Với người đã được giới thiệu chức danh chuyên môn, lặp đúng cách họ được giới thiệu thường phù hợp hơn tự đoán cách gọi theo tuổi.
您 giúp thể hiện sự kính trọng, không sửa mọi câu ra lệnh
您 (nín) là cách nói “bạn/ngài/ông/bà...” với sắc thái kính trọng tùy tình huống. Không cần dịch nó thành “ngài” trong mọi câu: tiếng Việt thường dùng đại từ phù hợp quan hệ. Bạn cũng không phải thay 你 bằng 您 ở mọi lần nói chuyện với người lớn tuổi.
Sự lịch sự còn nằm ở lời đề nghị. Một câu có 您 nhưng ngắn cộc vẫn có thể gây khó chịu. 请教 phù hợp khi muốn xin chỉ dẫn hoặc hỏi điều người kia có chuyên môn.
王老师,我想请教您一个问题。
Wáng lǎo shī, wǒ xiǎng qǐng jiào nín yí ge wèn tí.
Chức danh và cách nêu mục đích cùng tạo sắc thái kính trọng.
叔叔 và 阿姨 có phạm vi thân mật riêng
叔叔 nghĩa gốc là em trai của bố; 阿姨 có thể chỉ cô hoặc dì theo cách dùng và là lời gọi một phụ nữ thuộc thế hệ lớn hơn trong môi trường quen thuộc. Trẻ em gọi người lớn bằng các từ này khác với bạn gọi khách hàng mới gặp.
Trong môi trường nghề nghiệp, chọn chức danh hoặc hỏi cách xưng hô thường ít rủi ro hơn đoán tuổi. 请问怎么称呼您? là câu có ích khi chưa biết nên gọi người đối diện thế nào. Học câu hỏi này còn thực dụng hơn việc cố ghi nhớ một bảng tuổi cứng nhắc.
Từ vựng cần ôn tập
Các từ và cách diễn đạt trong bài. Bấm vào một từ để xem cách đọc và nghĩa trong từ điển.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa trong bài |
|---|---|---|
| 称呼 | chēng hu | xưng hô; cách gọi |
| 老师 | lǎo shī | thầy, cô giáo; người dạy |
| 经理 | jīng lǐ | quản lý; giám đốc tùy chức danh |
| 医生 | yī shēng | bác sĩ |
| 先生 | xiān sheng | ông; ngài; quý ông |
| 女士 | nǚ shì | bà; cô; quý bà trong cách gọi lịch sự |
| 您 | nín | đại từ ngôi hai kính trọng |
| 请教 | qǐng jiào | xin chỉ dẫn; hỏi ý kiến người có chuyên môn |
| 叔叔 | shū shu | chú ruột bên nội; cách trẻ em gọi người đàn ông lớn hơn |
| 阿姨 | ā yí | cô, dì; cách gọi một phụ nữ lớn hơn trong môi trường phù hợp |
Cách dùng từ trong ngữ cảnh
称呼
称呼 nhấn vào cách gọi một người. Câu hỏi dưới đây hữu ích khi chưa biết tên hoặc chức danh, không cần đoán quan hệ theo tuổi.
请问怎么称呼您?
Qǐng wèn zěn me chēng hu nín?
医生
医生 dùng để gọi hoặc nói về bác sĩ. Khi gắn với họ, họ đứng trước: 陈医生. Tiếng Việt thường đặt chức danh trước tên, nên cần luyện cả cụm thay vì chuyển từng từ.
陈医生,您好。
Chén yī shēng, nín hǎo.
请教
请教 hợp khi xin chỉ dẫn từ người có kiến thức hoặc kinh nghiệm. Nó không cần xuất hiện trong mọi câu hỏi thông thường; dùng quá nhiều có thể khiến lời nói cứng.
我想向您请教一下。
Wǒ xiǎng xiàng nín qǐng jiào yí xià.
Kiểm tra mức độ hiểu
Hãy chọn đáp án hoặc tự trả lời trước khi mở phần giải thích.
王老师 có cho biết người ấy là nam không?
Xem đáp án và giải thích
Không. 老师 dùng cho cả thầy và cô.
Có nên gọi mọi khách hàng nữ lớn tuổi hơn là 阿姨 không?
Xem đáp án và giải thích
Không. Trong công việc, hãy dùng cách người ấy được giới thiệu hoặc hỏi cách xưng hô.
Câu hỏi thường gặp
您 có tương đương hoàn toàn với “ngài” không?
Không. Khi dịch tự nhiên sang tiếng Việt, thường cần chọn ông, bà, thầy, cô, anh, chị theo quan hệ.
Có thể dùng 老师 ngoài trường học không?
Có một số cách dùng mở rộng để tỏ sự tôn trọng, nhưng không nên tự gọi mọi người như vậy. Hãy quan sát môi trường cụ thể.
Học tiếp
Tài liệu tham khảo và đọc thêm
Ví dụ và bài tập trong bài được biên soạn riêng. Cách dùng thay đổi theo người nói, mối quan hệ và tình huống.