一日不见,如隔三秋
yī rì bù jiàn , rú gé sān qiū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. one day apart seems like three years (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.