Bỏ qua đến nội dung

一朝天子一朝臣

yī cháo tiān zǐ yī cháo chén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. new emperor, new officials (idiom)
  2. 2. a new chief brings in new aides