不入虎穴,焉得虎子
bù rù hǔ xué , yān dé hǔ zǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Không vào hang hổ, sao bắt được hổ con