Bỏ qua đến nội dung

不干不净,吃了没病

bù gān bù jìng , chī le méi bìng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không sạch sẽ, ăn vào chẳng bệnh
  2. 2. chút bụi bẩn chẳng hại ai