不是

bú shi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. fault
  2. 2. blame

Câu ví dụ

Hiển thị 3
不是
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3189864)
不是 謊話。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12002574)
不是 問題。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3408299)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.