不是
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. not; it is not that
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 不是
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
In speech, 不是 can open a reply to mean “No, wait” or “Hang on,” and 不是我说你 softens the friendly criticism that follows it.
Use 不是……,就是…… to say it’s always one of two things, or to guess between two options.
A noun phrase can describe a feature of the subject, with or without 是: 今天晴天, 我妹妹长头发, 他是个高个子, 这件衣服是新的.
Use 不是……吗 to remind someone of a fact, insist on it, or show surprise when things don’t match what you expected.
Highlight the part of a statement that matters most.