不是一家人不进一家门
bù shì yī jiā rén bù jìn yī jiā mén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không phải người một nhà thì không vào cùng một cửa
- 2. hôn nhân là do duyên phận
- 3. người kết hôn vì có nét tương đồng