Bỏ qua đến nội dung

丑话说在前头

chǒu huà shuō zài qián tou

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nói thẳng những điều khó nghe trước