中华人民共和国
Định nghĩa
- 1. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 中华人民共和国
giữa; trung tâm; chính giữa
trúng; bắn trúng; đánh trúng
Trung Hoa
người
nhân dân; dân chúng
cùng; cùng nhau; chung
nước cộng hòa
và
họa thơ đáp lại theo cùng vần
ù
trộn chất bột với nước
trộn (các nguyên liệu) với nhau
nước; quốc gia; đất nước
người Hoa; người gốc Hoa
cộng hòa
dân
lộng lẫy