中国交通运输协会
Định nghĩa
- 1. Hiệp hội Giao thông Vận tải Trung Quốc
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 中国交通运输协会
giữa; trung tâm; chính giữa
trúng; bắn trúng; đánh trúng
Trung Quốc
giao thông; vận tải
hội; hiệp hội
nước; quốc gia; đất nước
cân đối tài khoản
thua; bại; thất bại
lượng từ đếm văn thư, công văn, điện báo
vận chuyển; chở
vận chuyển; chuyên chở; vận tải
biết (làm gì)
hợp tác
giao; nộp; đưa; trao