中国核能总公司
zhōng guó hé néng zǒng gōng sī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. China National Nuclear Corporation (CNNC)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.