国际互联网络
Định nghĩa
- 1. Internet
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 国际互联网络
Internet; mạng toàn cầu
nước; quốc gia; đất nước
quốc tế; giữa các nước; thuộc quan hệ quốc tế
lưới
mạng lưới; mạng
kết nối mạng; nối mạng
lẫn nhau
liên kết
mạng lưới liên kết
lưới nhỏ
vật dạng lưới
liên minh
biên giới, ranh giới