人家牵驴你拔橛

rén jiā qiān lǘ nǐ bá jué

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 別人牽驢你拔橛子|别人牵驴你拔橛子[bié ren qiān lu:2 nǐ bá jué zi]