Bỏ qua đến nội dung

伤口

shāng kǒu
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vết thương
  2. 2. cắt

Câu ví dụ

Hiển thị 5
伤口 有炎症了。
他的 伤口 慢慢愈合了。
他的 伤口 发炎了。
请在 伤口 上敷药膏。
医生小心地缝合了 伤口

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.