伸手不见五指
shēn shǒu bù jiàn wǔ zhǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. pitch-dark (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.