倒抽一口气
dào chōu yī kǒu qì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to gasp (in surprise, dismay, fright etc)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.