债务担保证券
zhài wù dān bǎo zhèng quàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. collateralized debt obligation (CDO), type of bond
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.