Bỏ qua đến nội dung

充满阳光

chōng mǎn yáng guāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tràn ngập ánh nắng