光纤分布数据接口
guāng xiān fēn bù shù jù jiē kǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Giao diện dữ liệu phân bố qua sợi quang
- 2. Giao diện dữ liệu phân tán qua cáp quang