Bỏ qua đến nội dung

全世界无产者联合起来

quán shì jiè wú chǎn zhě lián hé qǐ lai

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Proletarier aller Länder, vereinigt euch!
  2. 2. Workers of the world, unite!