全身性红斑狼疮
quán shēn xìng hóng bān láng chuāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. systemic lupus erythematosus (SLE)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.