兵马未动,粮草先行
bīng mǎ wèi dòng , liáng cǎo xiān xíng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Quân lính chưa động, lương thảo đi trước
- 2. Quân chưa xuất phát, lương thảo phải đi trước