减压时间表

jiǎn yā shí jiān biǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. decompression schedule (diving)
  2. 2. also called 減壓程序|减压程序[jiǎn yā chéng xù]