减压时间表
jiǎn yā shí jiān biǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lịch trình giảm áp (lặn)
- 2. còn gọi là