出去
chū qù
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ra ngoài
- 2. đi ra
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他每天 出去 推销公司的产品。
晚饭后我们 出去 溜达一会儿吧。
请把这个信封寄 出去 。
外面在打雷,我们别 出去 了。
趁现在天气好,我们 出去 走走吧。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.