Bỏ qua đến nội dung

出师未捷身先死

chū shī wèi jié shēn xiān sǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chưa thành công đã qua đời